Bạn dùng máy nén khí trục vít và theo dõi các thông số qua màn hình hiển thị (màn hình điện tử/PLC)? Vào một ngày đẹp trời thì máy nén của bạn kêu bất thường và thấy lỗi báo trên màn hình và bạn không biết đó là lỗi gì, phải xử lý ra sao?
Cùng chúng tôi tìm hiểu về các lỗi cơ bản thường hiển thị của máy nén khí trục vít được tập hợp từ nhiều thương hiệu khác nhau – để hiểu được vấn đề bạn đang gặp phải là gì và cách khắc phục ra sao nhé.
Lỗi và cảnh báo trực tiếp trên màn hình máy nén khí trục vít
Các dòng máy nén khí trục vít hiện đại (có màn hình điện tử/PLC) thường hiển thị lỗi và cảnh báo trực tiếp trên màn hình để người vận hành dễ theo dõi.
Những lỗi phổ biến hay gặp gồm:
Nhóm lỗi khẩn cấp (Emergency / Alarm – máy tự dừng)
- Overload (Quá tải động cơ) – Dòng điện vượt mức cho phép.
- High Temperature (Nhiệt độ cao) – Dầu hoặc khí nén ra khỏi máy quá nóng (>100–110°C).
- Low Oil Pressure / Oil Flow (Áp suất dầu thấp) – Hệ thống bôi trơn gặp sự cố.
- Phase Failure / Phase Reverse (Mất pha hoặc ngược pha) – Lỗi điện 3 pha, dễ gây cháy động cơ.
- Motor Fault / Inverter Fault – Lỗi motor chính hoặc biến tần.
- Emergency Stop – Nút dừng khẩn bị nhấn hoặc lỗi mạch bảo vệ.
Nhóm cảnh báo (Warning – máy có thể vẫn chạy nhưng cần xử lý)
- Filter Clog (Lọc tắc) – Cảnh báo lọc gió, lọc dầu, lọc tách dầu bị bẩn.
- Service Due (Nhắc bảo dưỡng) – Đến chu kỳ thay dầu, lọc, bảo dưỡng định kỳ.
- High Pressure (Áp suất cao) – Bình chứa khí nén áp vượt ngưỡng cài đặt.
- Low Pressure (Áp suất thấp) – Không đạt áp suất yêu cầu, thường do rò rỉ hoặc máy không đủ tải.
- Low Oil Level (Mức dầu thấp) – Thiếu dầu bôi trơn.
- Temperature Sensor Fault / Pressure Sensor Fault – Cảm biến hỏng hoặc tín hiệu bất thường.
- Communication Error – Lỗi kết nối giữa màn hình điều khiển với biến tần hoặc PLC.
Bảng lỗi máy nén khí trục vít – nguyên nhân và hướng giải quyết
Để bạn có thể hiểu được chi tiết nhất, chúng tôi sẽ chia ra các bảng lỗi theo từng đề mục một cách rõ ràng, dễ hiểu để bạn có hướng giải quyết và tìm kiếm lỗi một cách nhanh chóng nhất cho máy nén khí trục vít của mình.
1. Nhóm lỗi Nhiệt độ – Áp suất
| Tên lỗi hiển thị | Nguyên nhân chính | Cách xử lý khắc phục |
|---|---|---|
| High Temperature / Temp High (Nhiệt độ dầu/khí cao) | – Thiếu dầu bôi trơn – Lọc dầu bẩn, két giải nhiệt tắc – Quạt giải nhiệt hỏng – Nhiệt độ môi trường cao, phòng máy bí – Cảm biến nhiệt độ sai | – Kiểm tra mức dầu, bổ sung/thay dầu đúng loại dùng cho máy nén trục vít. – Thay lọc dầu, vệ sinh két giải nhiệt – Kiểm tra, thay quạt làm mát – Cải thiện thông gió phòng máy – Kiểm tra & thay cảm biến |
| Low Temperature (Nhiệt độ dầu quá thấp) | – Máy khởi động trong môi trường quá lạnh – Bộ sưởi dầu (nếu có) hỏng – Cảm biến nhiệt độ sai | – Làm nóng phòng máy trước khi khởi động – Kiểm tra bộ sưởi dầu và thay nếu hỏng – Kiểm tra, hiệu chỉnh hoặc thay cảm biến |
| High Pressure (Áp suất cao bất thường) | – Van xả an toàn kẹt – Van điện từ không mở – Bình tích khí quá tải – Áp suất cài đặt quá cao – Bộ lọc tách dầu khí tắc | – Kiểm tra & vệ sinh van xả – Kiểm tra van điện từ, thay nếu hỏng – Giảm áp suất cài đặt – Kiểm tra dung tích bình chứa, xả khí nếu quá tải – Thay lọc tách dầu khí |
| Low Pressure (Áp suất thấp bất thường) | – Rò rỉ khí trong hệ thống – Lọc gió bẩn gây thiếu khí nạp – Van hút kẹt – Áp suất cài đặt quá thấp – Cảm biến áp suất hỏng | – Kiểm tra rò rỉ hệ thống đường ống, khớp nối – Thay lọc gió – Kiểm tra & bảo dưỡng van hút – Điều chỉnh lại áp suất cài đặt phù hợp – Kiểm tra & thay cảm biến áp suất |
| Oil Pressure Low / Oil Flow Low (Áp suất dầu thấp) | – Thiếu dầu bôi trơn – Lọc dầu tắc – Bơm dầu yếu – Đường ống dầu rò rỉ – Cảm biến áp suất dầu lỗi – Thiếu dầu bôi trơn – Lọc dầu tắc – Bơm dầu yếu – Đường ống dầu rò rỉ – Cảm biến áp suất dầu lỗi | – Bổ sung/thay dầu – Thay lọc dầu – Kiểm tra bơm dầu và thay nếu yếu – Kiểm tra, siết chặt đường ống dầu – Thay cảm biến áp suất dầu nếu sai |
2. Nhóm lỗi Điện – Motor – Biến tần


| Tên lỗi hiển thị | Nguyên nhân chính | Cách xử lý khắc phục |
|---|---|---|
| Motor Overload (Quá tải động cơ) | – Dòng điện quá cao do kẹt cơ khí – Áp suất cài đặt quá cao – Điện áp không ổn định hoặc thấp – Bạc đạn motor khô/dính – Lọc khí hoặc lọc dầu tắc gây tải nặng | – Giảm áp suất cài đặt về mức cho phép – Kiểm tra và khắc phục kẹt cơ khí (đầu nén, khớp nối) – Kiểm tra nguồn điện, ổn định điện áp – Bảo dưỡng/thay bạc đạn motor – Thay lọc gió, lọc dầu nếu tắc |
| Accelerating overcurrent (Quá dòng khi tăng tốc) | – Motor bị kẹt cơ khí (bạc đạn hỏng, rotor kẹt, dầu đặc). – Áp suất đầu ra chưa xả hết, máy khởi động trong tình trạng tải. – Biến tần cài đặt thời gian tăng tốc (acceleration time) quá ngắn. – Điện áp nguồn không ổn định → dòng khởi động tăng đột biến. | – Kiểm tra cơ khí: motor, trục vít có kẹt không. – Đảm bảo van xả khí mở khi khởi động. – Kiểm tra biến tần: tăng thời gian acceleration time. – Kiểm tra nguồn điện, dây pha, cos điện. |
| Phase Failure / Phase Loss / Motor Unbalance / Phase Wrong / UNBALANCE / PHASE UNBALANCE / CURRENT UNBALANCE / (Mất cân bằng điện áp hoặc dòng điện) | – Mất 1 pha nguồn điện 3P – Cầu chì cháy 1 pha – Dây dẫn bị đứt hoặc lỏng – Điện áp 3 pha không cân bằng (lệch > 2–3%). – Dây pha tiếp xúc kém, tiếp điểm lỏng. – Một pha chịu tải nặng hơn các pha còn lại. – Máy chạy ở khu vực điện lưới yếu, chập chờn. – Một số tải khác kéo lệch pha. | – Thay cầu chì bị cháy – Đo điện áp 3 pha, so sánh độ lệch -> liên hệ nhà cung cấp điện. – Siết chặt lại các đầu cos, kiểm tra dây dẫn. – Với máy có biến tần: kiểm tra cài đặt bảo vệ “Current Unbalance Trip” để điều chỉnh cho phù hợp. |
| Phase Reverse (Ngược pha) | – Đấu dây sai thứ tự pha – Thay đổi nguồn điện đầu vào | – Kiểm tra & đấu lại đúng thứ tự pha – Đánh dấu dây để tránh nhầm lẫn khi bảo dưỡng |
| Voltage Fault / Under Voltage / Over Voltage (Lỗi điện áp) | – Điện áp nguồn quá thấp hoặc quá cao – Hệ thống điện không ổn định – Máy biến áp/thiết bị cấp điện sự cố | – Đo và ổn định nguồn điện – Lắp bộ ổn áp hoặc biến áp cách ly nếu cần – Kiểm tra hệ thống điện cấp cho máy |
| Inverter Fault (Lỗi biến tần) | – Biến tần quá nhiệt do quạt gió hỏng hoặc bụi bẩn – Quá dòng do tải nặng bất thường – Lỗi mạch điều khiển hoặc module IGBT – Cài đặt tham số biến tần sai | – Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát – Kiểm tra dòng tải motor, giảm áp suất cài đặt nếu quá tải – Đo kiểm module IGBT, thay nếu hỏng – Kiểm tra và cài đặt lại tham số biến tần |
| Motor Fault (Lỗi động cơ) | – Bạc đạn hỏng gây kẹt – Cuộn dây motor cháy, chạm chập – Nhiệt độ motor quá cao do thông gió kém – Điện áp không cân bằng giữa các pha | – Kiểm tra bạc đạn, thay mới nếu hỏng – Đo cách điện cuộn dây, quấn lại hoặc thay motor – Vệ sinh khe tản nhiệt, cải thiện thông gió – Kiểm tra cân bằng điện áp giữa các pha |
| Ground Fault / Earth Fault (Chạm đất) | – Cuộn dây motor bị rò – Dây điện bị hở, chạm vỏ máy – Độ ẩm cao làm giảm cách điện | – Đo cách điện motor bằng megger – Thay dây điện hở, xử lý chạm vỏ – Sấy khô hoặc bảo dưỡng motor trong môi trường khô ráo |

3. Nhóm lỗi Van – Giải nhiệt – Phụ trợ của máy nén khí trục vít
| Tên lỗi hiển thị | Nguyên nhân chính | Cách xử lý khắc phục |
|---|---|---|
| Cooling Fan Fault (Lỗi quạt giải nhiệt) | – Quạt gió hỏng hoặc kẹt – Motor quạt cháy – Dây điện quạt lỏng hoặc đứt – Bám bụi nhiều gây cản trở gió | – Kiểm tra motor quạt, thay nếu hỏng – Siết chặt, nối lại dây điện – Vệ sinh quạt, lưới chắn bụi – Thay mới quạt khi cần |
| Oil Cooler Block / Dirty (Két dầu bẩn, tắc) | – Bám bụi, dầu lâu ngày – Lưu lượng gió làm mát kém – Nước làm mát bẩn (với máy giải nhiệt bằng nước) | – Vệ sinh két làm mát định kỳ bằng khí nén hoặc dung dịch – Tăng thông gió phòng máy – Xả rửa két nước, thay nước sạch (nếu giải nhiệt bằng nước) |
| Aftercooler High Temp (Giải nhiệt sau nén kém) | – Két giải nhiệt khí nén bám bụi – Quạt giải nhiệt yếu – Dòng khí ra quá lớn vượt công suất | – Vệ sinh két giải nhiệt khí – Kiểm tra, thay quạt – Kiểm tra lưu lượng khí, điều chỉnh phù hợp |
| Drain Valve Fault (Van xả ngưng tụ lỗi) | – Van xả nước ngưng tụ kẹt, tắc – Điện từ điều khiển van hỏng – Đường ống xả tắc – Máy không được bảo dưỡng định kỳ | – Tháo vệ sinh van xả – Kiểm tra cuộn coil điện từ, thay mới nếu hỏng – Vệ sinh đường ống xả – Lập kế hoạch xả và bảo dưỡng định kỳ |
| Intake Valve Fault (Van hút lỗi) | – Van hút kẹt do bụi bẩn – Lò xo/ cơ cấu đóng mở hỏng – Xylanh điều khiển khí nén hỏng | – Vệ sinh van hút – Thay thế lò xo hoặc chi tiết mòn hỏng – Kiểm tra bộ điều khiển khí nén, thay mới nếu cần |
| Minimum Pressure Valve Fault (Van áp suất tối thiểu lỗi) | – Van không mở đúng áp- Lò xo van yếu hoặc gãy- Bề mặt van mòn | – Kiểm tra & thay lò xo- Thay phớt, đĩa van nếu mòn- Thay mới van nếu hư hỏng nặng |
| Safety Valve Fault (Van an toàn lỗi) | – Van kẹt, không xả khi áp suất cao – Cài đặt sai áp suất xả – Van bị gỉ sét, lâu ngày không bảo dưỡng | – Thử xả kiểm tra định kỳ – Vệ sinh, tra dầu mỡ – Thay mới van an toàn đúng chuẩn |
| Oil Separator Fault (Lọc tách dầu khí lỗi) | – Lọc tách dầu quá bẩn hoặc đến hạn thay – Áp suất chênh lệch cao – Dầu bị cuốn theo khí ra ngoài | – Thay lọc tách dầu khí đúng loại – Kiểm tra áp suất chênh lệch qua lọc – Kiểm tra mức dầu, thay đúng chủng loại |
4. Nhóm lỗi máy nén khí trục vít: Điều khiển – Cảm biến – Truyền thông


| Tên lỗi hiển thị | Nguyên nhân chính | Cách xử lý khắc phục |
|---|---|---|
| Fail to Stop” / “Stop Fail” / “Failure to Stop (Lỗi dừng máy) * Máy đã nhận lệnh Stop (dừng) nhưng sau một khoảng thời gian quy định, motor vẫn chưa dừng hẳn → bộ điều khiển coi là bất thường. | – Van xả áp (blow-off valve) không mở → vẫn còn tải, máy khó dừng. – Van điện từ điều khiển chế độ tải/không tải bị kẹt. – Lỗi mạch điều khiển, contactor motor không nhả ra. – Biến tần không ngắt lệnh RUN đúng thời điểm. – Phần mềm PLC bị treo hoặc relay điều khiển hỏng. | – Kiểm tra van xả áp, van điện từ chế độ không tải. – Kiểm tra contactor motor, relay trung gian → vệ sinh/ thay thế nếu bị kẹt tiếp điểm. – Nếu dùng biến tần: kiểm tra tín hiệu RUN/STOP và thông số “Deceleration Time” (thời gian giảm tốc). – Reset hệ thống điều khiển, nếu tái diễn → có thể lỗi PLC/màn hình, cần thay thế. |
| Temperature Sensor Fault / T Sensor Fault (Lỗi cảm biến nhiệt độ) | – Cảm biến nhiệt độ hỏng hoặc sai số lớn – Dây tín hiệu lỏng, đứt – Kết nối kém tại bộ điều khiển | – Kiểm tra dây kết nối, siết chặt đầu nối – Đo tín hiệu cảm biến, thay mới nếu hỏng – Hiệu chỉnh lại thông số trên bộ điều khiển |
| Pressure Sensor Fault (Lỗi cảm biến áp suất) | – Cảm biến áp suất hỏng – Đường ống capillary bị tắc – Dây tín hiệu lỏng hoặc oxy hóa | – Vệ sinh hoặc thay đường ống tín hiệu – Kiểm tra tín hiệu ra của cảm biến – Thay cảm biến mới nếu hỏng |
| Oil Sensor Fault (Lỗi cảm biến mức dầu/áp suất dầu) | – Cảm biến dầu hỏng – Dầu bẩn gây kẹt đầu dò – Dây tín hiệu đứt, tiếp xúc kém | – Làm sạch cảm biến dầu – Kiểm tra tín hiệu và thay mới nếu cần – Siết lại dây, thay dây tín hiệu |
| Communication Error (Lỗi truyền thông) | – Mất kết nối giữa màn hình điều khiển và PLC/biến tần – Dây cáp RS485/CanBus lỏng, đứt – Nhiễu điện từ cao trong phòng máy | – Kiểm tra dây cáp truyền thông – Siết lại đầu nối, thay dây nếu hỏng – Bố trí dây cáp tránh gần nguồn nhiễu cao |
| Controller Fault (Lỗi bộ điều khiển chính) | – Bộ PLC/vi điều khiển hỏng – Phần mềm điều khiển lỗi – Điện áp cấp cho bộ điều khiển không ổn định | – Khởi động lại hệ thống – Cập nhật/chạy lại chương trình điều khiển – Thay bộ điều khiển mới nếu hỏng phần cứng |
| Emergency Stop (Dừng khẩn cấp) | – Nút dừng khẩn bị nhấn hoặc kẹt – Dây tín hiệu nút E-Stop bị đứt – Lỗi mạch an toàn | – Kiểm tra và reset nút dừng khẩn – Kiểm tra dây tín hiệu, đấu nối lại – Kiểm tra mạch an toàn trong bộ điều khiển |
| Service Due / Maintenance Reminder (Cảnh báo bảo dưỡng) | – Đến hạn thay lọc gió, lọc dầu, lọc tách dầu – Chu kỳ bảo dưỡng định kỳ được cài đặt trong bộ điều khiển | – Tiến hành bảo dưỡng theo khuyến cáo – Thay thế phụ tùng đúng loại – Reset lại bộ đếm bảo dưỡng trên màn hình |

5. Nhóm lỗi máy nén khí trục vít về bảo dưỡng – cảnh báo
| Tên lỗi hiển thị | Nguyên nhân chính | Cách xử lý khắc phục |
|---|---|---|
| Air Filter Warning / Filter Clog (Cảnh báo lọc gió bẩn/tắc) | – Lọc gió bẩn, tắc do bụi môi trường – Đến hạn thay định kỳ (2000–3000h) | – Vệ sinh hoặc thay lọc gió – Reset cảnh báo sau khi thay |
| Oil Filter Warning (Cảnh báo lọc dầu) | – Lọc dầu bẩn hoặc đến hạn thay (2000–3000h) – Dầu bẩn làm tắc lọc | – Thay lọc dầu mới – Kiểm tra và thay dầu nếu nhiễm bẩn |
| Oil Separator Warning (Cảnh báo lọc tách dầu khí) | – Lọc tách dầu khí quá hạn (4000–6000h) – Áp suất chênh qua lọc tăng cao | – Thay lọc tách dầu khí đúng loại – Reset bộ đếm sau khi thay |
| Lubricant Life / Oil Change Due (Đến hạn thay dầu bôi trơn) | – Dầu quá hạn sử dụng – Dầu biến chất, oxy hoá, nhiễm bẩn | – Thay dầu mới đúng chủng loại – Vệ sinh két dầu và hệ thống trước khi châm dầu |
| Maintenance Due (Đến hạn bảo dưỡng định kỳ) | – Bộ điều khiển đếm giờ vận hành đạt ngưỡng – Không reset giờ sau lần bảo dưỡng trước | – Tiến hành bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo – Reset lại bộ đếm giờ bảo dưỡng |
| Service Check (Kiểm tra tổng thể) | – Máy đạt mốc 8.000h – 12.000h vận hành – Cần kiểm tra bạc đạn, khớp nối, motor, két giải nhiệt… | – Liên hệ kỹ thuật kiểm tra tổng thể – Thay thế phụ tùng hao mòn |
| Grease Bearing Warning (Cảnh báo tra mỡ bạc đạn) | – Bạc đạn motor/quạt đến hạn tra mỡ – Mỡ bị khô do chạy liên tục | – Tra mỡ đúng chủng loại – Thay bạc đạn nếu phát hiện tiếng kêu, rung |
| Drive Belt Maintenance (Cảnh báo dây curoa) (nếu dùng dây curoa) | – Dây curoa trùng, mòn hoặc quá hạn sử dụng | – Căng chỉnh lại dây – Thay dây curoa mới nếu nứt, mòn |
| Cooler Cleaning Reminder (Cảnh báo vệ sinh két làm mát) | – Két giải nhiệt dầu/khí bám bụi, giảm hiệu suất – Quạt hoạt động kém hiệu quả | – Vệ sinh két làm mát định kỳ bằng khí nén/dung dịch – Kiểm tra quạt gió |
| Drain Maintenance (Cảnh báo van xả nước ngưng) | – Van xả ngưng tụ kẹt do cặn bẩn – Lâu không vệ sinh bảo dưỡng | – Vệ sinh, thay van xả – Đảm bảo xả ngưng đều đặn |
| Filter Differential Pressure High (Chênh áp lọc cao) | – Lọc dầu hoặc lọc tách dầu bị tắc – Dầu bẩn gây tăng chênh áp | – Kiểm tra, thay lọc đúng loại – Thay dầu nếu bị nhiễm bẩn |
Bảng mã lỗi (E01, E02, E03…) thường thấy ở dòng máy nén khí trục vít Trung Quốc
Với máy nén khí trục vít Trung Quốc (như Jaguar, Hanbell, Bolaite, SCR, Linghein, Swan China…) thì màn hình hiển thị lỗi cũng tương tự các hãng lớn, nhưng thường có vài đặc điểm riêng:
- Máy Trung Quốc đa số dùng bộ điều khiển PLC nội địa (ví dụ: K-tronic, Kunteng, HMI màu Trung Quốc, hoặc loại LED 2–3 dòng chữ).
- Lỗi có thể hiển thị bằng chữ tiếng Anh ngắn gọn:
- “TEMP HIGH” (Nhiệt độ cao)
- “OIL PRESS LOW” (Áp suất dầu thấp)
- “PHASE LOSS” (Mất pha)
- “FILTER MAINT” (Cảnh báo lọc)
- Hoặc hiển thị bằng mã lỗi (E01, E02, E03…) rồi kèm mô tả ngắn.
Tùy nhà sản xuất, có hãng liệt kê rõ ràng bằng chữ, có hãng chỉ hiện mã số.
| Mã lỗi | Ý nghĩa (hiển thị) | Nhóm lỗi | Nguyên nhân thường gặp |
|---|---|---|---|
| E01 | High Temperature Alarm | Nhiệt độ | Dầu/khí >100–110°C, quạt hỏng, két tản nhiệt bẩn |
| E02 | Low Oil Pressure | Bôi trơn | Thiếu dầu, bơm dầu yếu, lọc dầu tắc |
| E03 | Motor Overload | Điện – Motor | Motor quá tải, dòng vượt định mức |
| E04 | Phase Loss | Điện | Mất pha nguồn cấp |
| E05 | Phase Reverse | Điện | Ngược pha, motor quay sai chiều |
| E06 | Over Current | Điện – Biến tần | Quá dòng tức thời, tải nặng hoặc kẹt |
| E07 | Accelerating Overcurrent | Điện – Biến tần | Quá dòng khi tăng tốc, tải nặng, cài đặt sai |
| E08 | Over Voltage | Điện | Điện áp cao hơn giới hạn |
| E09 | Under Voltage | Điện | Điện áp thấp, sụt áp nguồn |
| E10 | Unbalance | Điện – Motor | Dòng điện 3 pha lệch nhau, tải mất cân bằng |
| E11 | Communication Fail | Điều khiển – Truyền thông | PLC – biến tần – HMI lỗi kết nối |
| E12 | Sensor Fail | Điều khiển – Cảm biến | Hỏng sensor nhiệt/áp suất |
| E13 | Oil Filter Block | Bảo dưỡng | Lọc dầu bẩn, tắc nghẽn |
| E14 | Air Filter Block | Bảo dưỡng | Lọc gió tắc |
| E15 | Separator Block | Bảo dưỡng | Lọc tách dầu tắc |
| E16 | Fan Motor Overload | Giải nhiệt – Phụ trợ | Quạt giải nhiệt quá tải, kẹt cánh |
| E17 | Pressure High | Áp suất | Áp suất vượt mức cài đặt, van xả kẹt |
| E18 | Pressure Low | Áp suất | Rò khí, valve nạp lỗi, tải cao |
| E19 | Fail to Start | Điều khiển – Motor | Motor/biến tần không khởi động được |
| E20 | Fail to Stop | Điều khiển | Máy không dừng khi nhận lệnh Stop |
Tổng kết lỗi máy nén khí trục vít
Màn hình điều khiển của máy nén khí trục vít (thường là PLC hoặc bộ điều khiển chuyên dụng như Ingersoll Rand, Atlas Copco, Hitachi, Kobelco, Fusheng, Kaeser, Pegasus…) sẽ hiển thị các lỗi và cảnh báo theo các nhóm mà chúng tôi đã phân tích phía trên, tuy nhiên thì bạn cần lưu ý:
- Không phải tất cả máy đều có đủ các cảnh báo trên → mỗi hãng cài đặt khác nhau, có hãng hiển thị chi tiết (vd: “Air Filter Clog”), có hãng gom chung thành “Maintenance Due”.
- Các model cao cấp (có màn hình LCD màu, hỗ trợ Modbus/Canbus) sẽ hiển thị rõ lỗi và lịch sử lỗi, còn máy đời cũ có thể chỉ hiển thị mã lỗi (Error Code E01, E02…).
- Một số lỗi nghiêm trọng (Over Temp, Motor Overload, Phase Failure) → máy sẽ dừng khẩn cấp để bảo vệ.
- Cảnh báo bảo dưỡng (Filter, Oil, Service Due) → chỉ nhắc nhở, không dừng máy ngay.
Tóm lại, các lỗi/cảnh báo mình liệt kê trong bài viết này chính là tập hợp đầy đủ các dạng thông báo phổ biến nhất mà màn hình máy nén khí trục vít sẽ hiển thị.
Sau khi đọc bài này chắc hẳn bạn sẽ thấy máy nén khí trục vít có rất nhiều lỗi đúng không? Tuy nhiên, những lỗi này chỉ xảy ra và sẽ xảy ra thường xuyên nếu bạn không sử dụng máy nén khí đúng cách. Lời khuyên dành cho bạn là bạn cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ đúng giờ, kiểm tra thường xuyên tình trạng dầu – lọc – cảm biến, đảm bảo nguồn điện ổn định, vệ sinh hệ thống giải nhiệt, và vận hành máy theo đúng quy trình khuyến cáo của nhà sản xuất.
Để giúp máy nén khí của bạn hoạt động tốt và ít lỗi, bạn hãy thường xuyên bảo trì bảo dưỡng máy nén khí trục vít của bạn đúng cách và khoa học.
Nếu bạn có bất kỳ điều gì còn chưa rõ về lỗi máy nén khí trục vít hiển thị trên màn hình thì để lại bình luận và câu hỏi dưới bài viết này nhé. Chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn liên quan đến máy nén khí.
