Chúng tôi là nhà cung cấp máy nén khí trục vít chính hãng Pegalion – thương hiệu luôn không ngừng cải tiến và đổi mới để nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ hậu mãi. Với mục tiêu mang đến giải pháp khí nén hiệu quả, bền bỉ và tối ưu nhất, Pegalion sẽ mang lại giá trị tốt nhất cho khách hàng trong từng sản phẩm và dịch vụ.

Giảm giá!
Giá gốc là: 25.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 22.000.000 ₫.
34.000.000 
40.000.000 
62.000.000 

Máy nén khí trục vít

Máy nén khí 55kw Pegalion TMPM75A

114.500.000 
130.000.000 
195.000.000 

Máy nén khí trục vít

Máy nén khí 132kw PegalionTMPM 175A

204.000.000 


Trên đây là những sản phẩm thuộc dòng máy nén khí trục vít có dầu được ưa chuộng bởi nhiều ưu điểm nổi trội về hiệu suất, tính ổn định, độ bền và giá thành. 

Máy nén khí trục vít có dầu được thiết kế với cặp trục vít ăn khớp chính xác, đảm bảo quá trình nén khí diễn ra liên tục, hiệu quả và không có dao động áp suất. Nhờ có dầu bôi trơn, ma sát và rò rỉ khí gần như được loại bỏ, giúp máy duy trì hiệu suất cao hơn so với máy nén khí piston truyền thống.

Bên cạnh đó, máy hoạt động êm ái, ít rung lắc, vận hành liên tục 24/7 mà không bị quá nhiệt. Nhờ cấu tạo đơn giản và linh kiện phổ thông, việc bảo dưỡng và thay thế phụ tùng cũng dễ dàng, tiết kiệm chi phí.

Với hiệu quả năng lượng cao – giá thành hợp lý – khả năng đáp ứng đa dạng ứng dụng, máy nén khí trục vít có dầu là lựa chọn lý tưởng cho các nhà xưởng, khu công nghiệp, cơ sở sản xuất cơ khí, chế biến gỗ, thực phẩm, dệt may…

Hướng dẫn lựa chọn máy nén khí trục vít

Bạn muốn mua máy nén khí trục vít nhưng vẫn chưa hiểu rõ lắm về nó, cũng như không biết nên mua loại nào để có thể đáp ứng được yêu cầu công việc? Bạn có thể lựa chọn đúng loại mình cần theo hướng dẫn sau:

Lựa chọn máy nén khí trục vít dựa vào thông số kỹ thuật

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật trước khi mua máy là vô cùng quan trọng. Đây là yếu tố quyết định hiệu suất, mức tiêu thụ điện và độ bền trong quá trình vận hành.

Lưu lượng khí (CFM hoặc m³/phút) – Thông số quan trọng nhất

Lưu lượng khí nén thể hiện khả năng cung cấp khí của máy trong một đơn vị thời gian, thường tính bằng CFM (Cubic Feet per Minute) hoặc m³/phút.
Đây là thông số then chốt phản ánh “năng suất làm việc thực tế” của máy.

Cách tính lưu lượng cần thiết: Tổng lưu lượng của tất cả thiết bị dùng đồng thời nhân với hệ số an toàn (1.2 - 1.5).

Trong đó, hệ số 1.2–1.5 là phần dự phòng cho các yếu tố tổn hao, rò rỉ khí và nhu cầu tăng thêm trong tương lai.

Hướng dẫn chi tiết:

  • Liệt kê tất cả các thiết bị, máy móc sử dụng khí nén trong xưởng của bạn.
  • Tra cứu thông số "lưu lượng tiêu thụ khí nén" của từng thiết bị. Thông số này thường có trong hướng dẫn sử dụng, tem nhãn gắn trên máy hoặc catalog của nhà sản xuất.
💡  Ghi chú lại đơn vị. Nếu thiết bị ghi bằng Nm³/phút (lưu lượng ở điều kiện tiêu chuẩn), bạn cần quy đổi sang m³/phút (FAD - lưu lượng ở điều kiện thực tế). Có thể sử dụng hệ số quy đổi khoảng 1.1 (Nm³/phút x 1.1 ≈ m³/phút). Tuy nhiên, để chính xác nhất, hãy hỏi nhà cung cấp thiết bị.
Rất hiếm khi tất cả các thiết bị cùng chạy một lúc và chạy liên tục. Do đó, bạn cần áp dụng một hệ số đồng thời.
  • Nếu tất cả thiết bị chạy liên tục cùng lúc: Hệ số = 1.0 (100%).
  • Thông thường, trong một phân xưởng: Hệ số dao động từ 0.6 đến 0.9 (tức 60% - 90% thiết bị chạy cùng lúc).
Ví dụ:
  • Dây chuyền sản xuất tự động, liên tục: Hệ số ~ 0.9 - 1.0.
  • Xưởng cơ khí, sửa chữa, các thiết bị dùng ngắt quãng (máy khoan, máy mài, súng thổi...): Hệ số ~ 0.5 - 0.7.

Giả sử bạn có một xưởng cơ khí với các thiết bị có lưu lượng khí như sau:

  • Máy khoan bàn: 0.5 m³/phút
  • Máy mài góc: 0.6 m³/phút
  • Súng thổi khí: 0.4 m³/phút
  • Máy đột dập: 1.2 m³/phút

Các bước tính toán:

  1. Tổng lưu lượng: 0.5 + 0.6 + 0.4 + 1.2 = 2.7 m³/phút.
  2. Xác định hệ số đồng thời: Xưởng cơ khí, các thiết bị ít khi chạy cùng lúc. Chọn hệ số = 0.7.
  3. Chọn hệ số an toàn: Chọn mức trung bình 1.15.
  4. Tổng lưu lượng cần ước tính: 2.7 m³/phút x 0.7 x 1.15 = 2.17 m³/phút.

Kết luận: Bạn cần chọn một máy nén khí trục vít có lưu lượng ít nhất là 2.2 m³/phút tại áp suất làm việc bạn cần (ví dụ: 8 Bar) thì mới đủ hơi để cung cấp cho các thiết bị sử dụng khí nén nêu trên

Chọn mua máy nén khí dựa trên áp suất làm việc (Bar và kg/cm²)

Áp suất làm việc là cường độ nén khí mà máy có thể tạo ra, thể hiện bằng Bar, kg/cm² hoặc PSI (1 bar ≈ 14.5 PSI) hoặc MPa (1 bar = 0.1 MPa)

Đây là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các thiết bị khí nén đầu ra.

Máy nén khí trục vít của Pegalion có 2 loại áp suất làm việc: Áp 8 bar và áp 12.5 bar

Lời khuyên chọn máy:

Chọn máy có áp suất cao hơn thiết bị yêu cầu 1–2 Bar để tránh tình trạng máy phải hoạt động quá tải.

Nếu bạn có nhiều thiết bị với yêu cầu áp suất khác nhau, hãy chọn máy theo thiết bị yêu cầu cao nhất, sau đó dùng bộ điều áp riêng cho các thiết bị còn lại.

Lưu ý: Đừng nhầm lẫn giữa áp suất tối đa (Max Pressure) và áp suất làm việc (Working Pressure). Chỉ nên quan tâm đến áp suất làm việc ổn định, vì đó là áp mà máy duy trì trong vận hành thực tế.

Công suất động cơ (HP hoặc kW) 

Công suất động cơ là yếu tố giúp máy tạo ra lưu lượng và áp suất tương ứng.
Tuy nhiên, đừng chọn máy chỉ dựa vào HP/kW, vì công suất lớn không đồng nghĩa với hiệu suất cao — hiệu suất nén (FAD) mới là yếu tố quyết định.

💡 Nếu hai máy cùng công suất (ví dụ: 10 HP) nhưng lưu lượng khác nhau, hãy chọn máy có lưu lượng khí nén cao hơn – đó mới là máy tiết kiệm điện và hiệu quả hơn.

Gợi ý lựa chọn máy nén khí trục vít mục đích sử dụng

Bảng lựa chọn máy nén khí trục vít có dầu theo mục đích sử dụng:

Mục đích sử dụng / Ngành nghề Yêu cầu áp suất làm việc (Bar) Lưu lượng khí cần thiết (m³/phút) Công suất máy phù hợp (kW / HP) Gợi ý loại máy & lưu ý chọn
Gara ô tô, tiệm sửa xe 7 – 8 Bar 0.6 – 1.2 m³/phút 5.5 – 7.5 kW (7.5 – 10 HP) Dùng cho bơm lốp, súng mở ốc, xì khô. Chọn bình chứa khí ≥ 300L.
Xưởng cơ khí, tiện – phay – hàn 7 – 10 Bar 1.5 – 3.0 m³/phút 11 – 18.5 kW (15 – 25 HP) Cần lưu lượng ổn định cho nhiều thiết bị cùng lúc. Cần trang bị thêm máy sấy khí nén và bộ lọc để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Nhà máy sản xuất bao bì, in ấn 7 – 8 Bar 2.0 – 4.0 m³/phút 15 – 30 kW (20 – 40 HP) Máy hoạt động liên tục, nên chọn máy trục vít có biến tần (VSD) để tiết kiệm điện.
Ngành gỗ, nội thất (máy CNC, bắn ghim, phun sơn) 8 – 10 Bar 2.0 – 3.5 m³/phút 15 – 30 kW (20 – 40 HP) Ưu tiên máy có bộ lọc tách dầu tốt, dùng kết hợp máy sấy khí nén để đảm bảo khí khô cho phun sơn.
Xưởng dệt, may, thêu công nghiệp 7 – 8 Bar 1.5 – 3.0 m³/phút 11 – 18.5 kW (15 – 25 HP) Khí dùng để vận hành xi-lanh và kim. Ưu tiên máy chạy êm, ít rung, tiết kiệm điện - dòng trục vít biến tần.
Ngành nhựa, ép khuôn, đúc 8 – 12 Bar 3.0 – 6.0 m³/phút 22 – 45 kW (30 – 60 HP) Cần áp suất cao và lưu lượng lớn. Nên dùng máy trục vít có dầu có khả năng làm việc liên tục 24/7, và ưu tiên dòng trục vít biến tần.
Ngành thực phẩm, đồ uống (không tiếp xúc sản phẩm) 7 – 8 Bar 1.5 – 4.0 m³/phút 11 – 30 kW (15 – 40 HP) Nếu khí không tiếp xúc trực tiếp sản phẩm, sử dụng máy nén khí trục vít không dầu.
Ngành điện tử, lắp ráp linh kiện (khí sạch, ổn định) 7 – 9 Bar 1.5 – 3.0 m³/phút 11 – 22 kW (15 – 30 HP) Cần trang bị thêm hệ thống lọc 3 cấp (lọc thô, tinh, than hoạt tính) để đảm bảo khí sạch.
Ngành khai thác, mỏ, luyện kim 10 – 13 Bar 5.0 – 10.0 m³/phút 37 – 90 kW (50 – 120 HP) Môi trường khắc nghiệt, nên chọn máy nén khí trục vít có dầu, làm mát bằng dầu, có vỏ chống bụi.
Dây chuyền tự động hóa lớn, nhà máy 24/7 7 – 10 Bar 6.0 – 15.0 m³/phút 45 – 110 kW (60 – 150 HP) Chọn máy có dầu loại 2 cấp nén (Two-stage), có biến tần và hệ thống giám sát nhiệt độ, áp suất tự động.
Ngành xi măng, thép, hóa chất 8 – 13 Bar 10 – 20 m³/phút 75 – 200 kW (100 – 270 HP) Dùng máy trục vít công nghiệp nặng, có hệ thống tản nhiệt dầu tốt và bảo vệ quá tải.

Tóm lại khi chọn máy nén khí trục vít

  • Tính toán kỹ: Đừng ước lượng. Hãy dành thời gian liệt kê và tính toán tổng lưu lượng một cách cẩn thận.

  • "Thà thừa còn hơn thiếu": Trong giới hạn ngân sách, hãy ưu tiên chọn máy có lưu lượng lớn hơn 15-20% so với nhu cầu tính toán được. Đây là khoản đầu tư thông minh cho sự ổn định và khả năng mở rộng.

  • Chọn máy nén khí biến tần: Nếu nhu cầu khí thay đổi thường xuyên → chọn máy có biến tần (VSD) để tiết kiệm điện.

  • Chất lượng khí nén: Nếu dùng cho ngành yêu cầu khí sạch (thực phẩm, y tế, điện tử) → dùng máy nén khí không dầu + thiết bị phụ trợ như máy sấy khí, hệ thống lọc nhiều cấp...

  • Thiết bị đi kèm: Để cải thiện chất lượng khí nén hãy kết hợp máy sấy khí nén + bình chứa khí + bộ lọc đường ống khí nén để hệ thống hoạt động ổn định và khí ra sạch, khô.

Lưu ý: Có nhiều khách hàng hỏi chúng tôi: "Thiết bị khí nén của tôi (máy CNC, máy cắt Lazer, máy khoan khí nén v.v.) nên dùng máy nén khí nào?". Thực sự là câu hỏi khó, nếu không cung cấp cho chúng tôi thông số cơ bản như lưu lượng khí cần là bao nhiêu và áp suất sử dụng của thiết bị đó như thế nào. Nếu có đủ thông tin thì chúng tôi mới có thể tư vấn loại máy nén khí tương đương được. Chính vì vậy, thông số của thiết bị sử dụng khí nén là rất quan trọng. Nếu không biết - bạn cần hỏi đơn vị cung cấp thiết bị của bạn về những thông số đó, để có thể mua được máy nén tối ưu nhất.