Phụ tùng máy nén khí trục vít (Screw air compressor spare parts) được định nghĩa là tập hợp các cụm chi tiết, linh kiện và vật tư tiêu hao được lắp ráp hoặc tích hợp trên hệ thống máy nén khí trục vít. Có thể hiểu đơn giản là nếu máy nén khí muốn hoạt động liên tục, ổn định thì các phụ tùng phải làm việc đúng chức năng và được thay thế, bảo dưỡng đúng thời điểm.
Chúng phối hợp với nhau để tạo ra nguồn khí nén có áp suất ổn định và chất lượng, trong suốt quá trình vận hành từ việc hút khí, nén khí, bôi trơn, làm mát, cho đến việc lọc tạp chất và đảm bảo mọi thứ của máy nén khí trục vít đều được an toàn, hoạt động chính xác.
Trong bài viết này cùng chúng tôi tìm hiểu về phụ tùng máy nén khí chi tiết để có cái nhìn cụ thể và chuyên môn hơn về dòng máy này, cũng như hiểu rõ hơn về việc bảo trì, bảo dưỡng.
Phân loại phụ tùng máy nén khí trục vít
Phụ tùng máy nén khí trục vít bạn có thể hiểu đơn giản là các bộ phận, linh kiện và vật tư được sử dụng để thay thế, sửa chữa, bảo dưỡng hoặc khắc phục các lỗi của máy nén khí trục vít.
Trong quá trình vận hành, máy nén khí trục vít phải làm việc liên tục với tốc độ quay cao, nhiệt độ và áp suất lớn. Vì vậy, một số linh kiện sẽ bị hao mòn, xuống cấp hoặc cần được thay thế theo định kỳ. Nếu không được bảo dưỡng đúng cách, những phụ tùng máy nén khí trục vít như lọc dầu, lọc gió hay van điều khiển cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của cả hệ thống.
Ta có thể gom phụ tùng của máy nén khí trục vít thành 4 nhóm chính để dễ dàng phân biệt và nhận biết chúng như sau:
| Nhóm phụ tùng | Các phụ tùng tiêu biểu | Chức năng chính | Đặc điểm sử dụng / thay thế |
|---|---|---|---|
| 1. Cụm đầu nén và hệ thống truyền động | Cụm đầu nén (Air End), động cơ điện, khớp nối, dây curoa, puly, vòng bi, phớt trục, bộ truyền động | Tạo và truyền công suất cho quá trình nén khí. Đầu nén thực hiện hút và nén không khí; động cơ cung cấp công suất; khớp nối hoặc dây curoa truyền mô-men đến đầu nén. | Đây là nhóm phụ tùng quan trọng, giá trị cao và thường có tuổi thọ dài hơn vật tư tiêu hao. Khi thay phải kiểm tra chính xác model, công suất, tốc độ quay, kích thước và khả năng tương thích. |
| 2. Hệ thống dầu, tách dầu và làm mát | Dầu máy nén khí, lọc dầu, lọc tách dầu, van nhiệt, van dầu, van hồi dầu, van một chiều dầu, két giải nhiệt dầu, quạt làm mát | Bôi trơn, làm kín, làm mát cụm đầu nén và tách dầu ra khỏi khí nén trước khi khí đi ra ngoài. | Một số là vật tư tiêu hao như dầu, lọc dầu, lọc tách dầu; một số là phụ tùng thay thế như van nhiệt, van dầu, quạt và két giải nhiệt. Cần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế theo giờ vận hành và tình trạng thực tế. |
| 3. Hệ thống hút khí, điều khiển khí và áp suất | Lọc gió, van hút, van áp suất tối thiểu, van một chiều, van xả/vent, van điện từ, van điều khiển, đường ống và các đầu nối | Kiểm soát lượng khí đi vào đầu nén, điều chỉnh và duy trì áp suất, ngăn khí chảy ngược và kiểm soát các trạng thái tải/không tải của máy. | Lọc gió thường là vật tư thay định kỳ; các loại van thường được kiểm tra và thay khi hư hỏng, kẹt hoặc hoạt động sai. Cần đảm bảo đúng áp suất, kích thước kết nối và thông số kỹ thuật. |
| 4. Hệ thống điện, cảm biến và điều khiển | Bộ điều khiển, biến tần (nếu có), cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ, cảm biến chênh áp, relay, contactor, cầu chì, dây điện và các linh kiện điện | Cấp điện, giám sát thông số và điều khiển hoạt động của máy; thực hiện các chức năng như Load/Unload, cảnh báo và bảo vệ khi có bất thường. | Yêu cầu cao về độ chính xác và khả năng tương thích. Khi thay cảm biến hoặc linh kiện điện phải kiểm tra điện áp, loại tín hiệu, dải đo và model bộ điều khiển. |
| 5. Vật tư làm kín và bảo dưỡng | Gioăng, O-ring, phớt, mỡ bôi trơn, bộ gioăng sửa chữa, Maintenance Kit và các vật tư bảo dưỡng chuyên dụng | Đảm bảo độ kín của các mối nối, trục và cụm chi tiết; hỗ trợ bảo dưỡng, sửa chữa và phục hồi máy. | Chủ yếu được thay trong quá trình đại tu, sửa chữa hoặc bảo dưỡng định kỳ. Không phải tất cả đều có chu kỳ thay cố định; phụ thuộc vào tình trạng thực tế và yêu cầu của từng model. |
Video hướng dẫn thay phụ tùng máy nén khí trục vít các loại thuộc vật tư tiêu hao
Bảng báo giá phụ tùng máy nén khí trục vít mới nhất
Đây là nhóm vật tư cần được thay thế định kỳ sau mỗi 2.000 – 4.000 giờ chạy máy để bảo vệ cụm đầu nén và duy trì lưu lượng khí.
| Tên Phụ Tùng | Công Suất Máy Phổ Biến | Phân Khúc Phổ Biến (VNĐ) | Phân Khúc Hãng Cao Cấp (VNĐ) |
| Lọc gió (Air Filter) | 10HP – 50HP | 350.000 – 650.000 | 850.000 – 1.900.000 |
| 75HP – 150HP | 650.000 – 1.250.000 | 1.900.000 – 3.500.000 | |
| Lọc dầu (Oil Filter) | 10HP – 50HP | 300.000 – 600.000 | 800.000 – 2.500.000 |
| 75HP – 150HP | 800.000 – 2.000.000 | 2.500.000 – 3.900.000 | |
| Lọc tách dầu (Separator) | 10HP – 50HP | 500.000 – 2.000.000 | 3.000.000 – 5.500.000 |
| 75HP – 150HP | 1.800.000 – 3.500.000 | 4.500.000 – 8.500.000 | |
| Dầu máy nén khí (20L) | Gốc khoáng (3000h) | 1.800.000 – 2.800.000 | 3.000.000 – 4.500.000 |
| Tổng hợp (6000h+) | 3.000.000 – 4.500.000 | 6.500.000 – 9.500.000 |




Bảng dưới đây là phụ tùng máy nén khí chỉ cần thay thế khi bị hỏng hóc:
| Loại phụ tùng | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cảm biến áp suất | 700.000 – 6.800.000 | Giá phụ thuộc nhiều vào thương hiệu. Các thương hiệu Trung Quốc giá rẻ hơn, hàng hãng như Ingersoll Rand (~4,6 triệu) hay Sullair (~6,8 triệu) có giá cao hơn. |
| Van nhiệt dầu | Liên hệ | Đây là phụ tùng chuyên dụng, giá thường không được niêm yết công khai mà cần báo giá trực tiếp từ nhà cung cấp. |
| Vòng bi (Bạc đạn) | 200.000 – 4.900.000 | Giá khá đa dạng. Có loại giá rẻ chỉ từ 200.000đ, nhưng vòng bi cho các thương hiệu lớn như Hitachi có thể lên tới 2,7 – 4,9 triệu đồng. |
| Phớt chặn dầu (Oil seal) | 2.400.000 – 5.500.000 | Phớt chặn dầu chính hãng có giá khá cao. Ví dụ: phớt Atlas Copco ~2,4 triệu, phớt Sullair ~4,8 triệu, phớt Kobelco ~5,5 triệu. |
| Két giải nhiệt (Dàn tản nhiệt) | Vài triệu – Hàng chục triệu | Giá phụ thuộc lớn vào công suất máy và loại két (gió hay nước). Thường phải liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác. |
| Biến tần (Inverter) | 15.000.000 – 25.000.000+ | Bộ biến tần ít khi hỏng và thường rất đắt. Lưu ý nó rất nhạy cảm với độ ẩm và môi trường khắc nghiệt. |
| Rơ le nhiệt (Thermal relay) | 300.000 – 500.000 | Bảo vệ động cơ khỏi quá tải nhiệt. |
| Bo mạch chủ / Màn hình | 3.000.000 – 15.000.000+ | Bộ điều khiển toàn bộ hoạt động của máy |
| Quạt giải nhiệt | 1.000.000 – 5.000.000+ | Làm mát dầu và khí nén qua két tản nhiệt. |
| Cảm biến nhiệt độ | 600.000 – 650.000 | Giám sát nhiệt độ dầu/khí, gửi tín hiệu về bộ điều khiển |
| Van điện từ (Solenoid valve) | 800.000 – 1.200.000 | Điều khiển đóng/mở các dòng khí, dầu bằng tín hiệu điện. |






Danh sách phụ tùng máy nén khí trục vít theo số giờ vận hành
| Số giờ vận hành | Phụ tùng máy nén khí trục vít cần kiểm tra hoặc thay thế | Nội dung bảo dưỡng chính |
|---|---|---|
| 500 giờ | Dầu máy nén khí, lọc dầu, lọc gió | Kiểm tra tổng thể máy; thay dầu và lọc dầu nếu đến chu kỳ; kiểm tra lọc gió, dây curoa/khớp nối, rò rỉ dầu và khí. |
| 1.000 giờ | Lọc gió, lọc dầu, dầu máy nén khí | Kiểm tra tình trạng các bộ lọc; vệ sinh hoặc thay thế khi bẩn/tắc; kiểm tra van, đường ống, đầu nối và hệ thống làm mát. |
| 2.000 giờ | Dầu máy nén khí, lọc dầu, lọc gió | Thực hiện bảo dưỡng định kỳ; thay các vật tư đã đến hạn; kiểm tra van hút, van áp suất tối thiểu, van nhiệt và hệ thống tách dầu. |
| 3.000 giờ | Lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu, dầu máy nén | Kiểm tra khả năng tách dầu, chênh áp qua các bộ lọc và tình trạng dầu; vệ sinh két giải nhiệt và kiểm tra hệ thống làm mát. |
| 4.000 giờ | Dầu máy nén, lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu | Đây thường là một mốc bảo dưỡng quan trọng. Kiểm tra/thay các vật tư tiêu hao theo khuyến cáo của nhà sản xuất; kiểm tra van, cảm biến, dây curoa và khớp nối. |
| 5.000 giờ | Lọc dầu, lọc gió, dầu máy nén khí | Kiểm tra toàn bộ hệ thống dầu – khí; kiểm tra nhiệt độ vận hành, áp suất, rò rỉ và tình trạng các linh kiện điều khiển. |
| 6.000 giờ | Dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu | Bảo dưỡng sâu hơn; kiểm tra hệ thống làm mát, van nhiệt, van hút, van một chiều, van áp suất tối thiểu và đường hồi dầu. |
| 7.000 giờ | Các bộ lọc, dầu máy nén, dây curoa/khớp nối | Kiểm tra độ mòn và tình trạng hoạt động của các linh kiện; thay thế những bộ phận có dấu hiệu xuống cấp. |
| 8.000 giờ | Bộ bảo dưỡng lớn: dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu, gioăng/O-ring và các phụ tùng liên quan | Kiểm tra tổng thể máy, hệ thống dầu, khí, làm mát, truyền động và điện điều khiển. Có thể cần bảo dưỡng/thay thế thêm các linh kiện tùy tình trạng thực tế và khuyến cáo của hãng. |
Kinh nghiệm mua phụ tùng máy nén khí trục vít tiết kiệm chi phí
- Xác định đúng model máy: Kiểm tra thương hiệu, model, công suất và mã phụ tùng máy nén khí trục vít trước khi mua để tránh mua nhầm.
- Không chọn chỉ dựa vào giá rẻ: Ưu tiên phụ tùng có chất lượng và thông số phù hợp, vì hàng quá rẻ có thể nhanh xuống cấp và gây chi phí sửa chữa cao hơn.
- So sánh chính hãng và OEM: Với lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu… có thể cân nhắc sản phẩm OEM chất lượng tốt; các linh kiện quan trọng nên ưu tiên loại có độ tương thích cao.
- Mua đúng thời điểm bảo dưỡng: Thay phụ tùng máy nén khí trục vít theo số giờ vận hành và tình trạng thực tế để tránh thay quá sớm hoặc sử dụng quá lâu.
- Mua theo bộ bảo dưỡng: Với các mốc bảo dưỡng định kỳ, mua bộ gồm dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu… thường thuận tiện và dễ kiểm soát chi phí hơn.
- Chọn nhà cung cấp có tư vấn kỹ thuật: Nên chọn đơn vị có thể kiểm tra mã phụ tùng máy nén khí trục vít, đối chiếu model và hỗ trợ xác định đúng linh kiện.
- Dự phòng vật tư quan trọng: Nếu máy hoạt động liên tục, nên có sẵn các vật tư như lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu và dầu máy để tránh thời gian dừng máy khi cần thay thế.
- Tính chi phí sử dụng, không chỉ giá mua: Một phụ tùng máy nén khí trục vít giá cao hơn nhưng bền, ít gây tổn thất và bảo vệ máy tốt có thể tiết kiệm hơn về lâu dài.
Khi nào cần thay phụ tùng máy nén khí trục vít mới?
Không phải phụ tùng nào cũng cần thay theo một mốc thời gian cố định. Thời điểm thay phụ tùng phụ thuộc vào số giờ vận hành, tình trạng thực tế và khuyến cáo của nhà sản xuất. Một số dấu hiệu cho thấy phụ tùng đã đến lúc cần thay gồm:
- Đến kỳ bảo dưỡng: Dựa trên số giờ vận hành như 500h, 1.000h, 2.000h, 4.000h…
- Phụ tùng bị hao mòn hoặc hư hỏng: Nếu phụ tùng máy nén khí trục vít xuất hiện nứt, biến dạng, rò rỉ, ăn mòn hoặc hoạt động không chính xác nữa cần thay thế gấp.
- Hiệu suất máy giảm: Lưu lượng khí giảm, áp suất không ổn định hoặc máy phải chạy lâu hơn để đạt áp suất cài đặt cũng là dấu hiệu cho thấy đã đến lúc kiểm tra máy để bảo dưỡng hoặc sửa chữa.
- Nhiệt độ máy tăng bất thường: Có thể liên quan đến lọc dầu, lọc tách dầu, hệ thống làm mát hoặc van bị xuống cấp.
- Tăng tiêu hao dầu: Có thể do lọc tách dầu, hệ thống hồi dầu hoặc các bộ phận liên quan gặp vấn đề.
- Bộ lọc bị tắc hoặc chênh áp cao: Cần kiểm tra và thay lọc gió, lọc dầu hoặc lọc tách dầu khi không còn đáp ứng yêu cầu.
- Xuất hiện tiếng ồn, rung động bất thường: Cần kiểm tra vòng bi, khớp nối, dây curoa và cụm đầu nén.
- Cảm biến hoặc van hoạt động không chính xác: Máy báo lỗi, đóng/ngắt không đúng hoặc kiểm soát áp suất, nhiệt độ không ổn định.
Nguyên tắc đơn giản: Thay phụ tùng đúng lúc, không thay quá sớm nhưng cũng không cố sử dụng khi phụ tùng đã xuống cấp, nhằm duy trì hiệu suất và tránh những hư hỏng lớn hơn cho máy.
Xem thêm: Bảo trì bảo dưỡng máy nén khí trục vít
