Máy nén khí trục vít có dầu là giải pháp cung cấp khí nén ổn định, bền bỉ và hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong các nhà xưởng và dây chuyền sản xuất công nghiệp. Nhờ khả năng vận hành liên tục, tiết kiệm năng lượng và chi phí bảo trì hợp lý, dòng máy này luôn là lựa chọn ưu tiên cho các doanh nghiệp cần hệ thống khí nén chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
Vì được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực, nên giá thành của máy nén khí trục vít cũng là mối quan tâm hàng đầu khi cá nhân, doanh nghiệp có nhu cầu đầu tư. Tuy nhiên, không có một mức giá cố định nào cho tất cả.
Giá máy nén khí trục vít có dầu có mức giá dao động rất lớn, từ khoảng 40 – 50 triệu VND cho đến hàng trăm triệu, thậm chí vài tỷ đồng. Mức giá cụ thể chủ yếu phụ thuộc vào các yếu tố như công suất, thương hiệu và công nghệ.
Để có báo giá chính xác và lựa chọn phù hợp, người mua cần xác định rõ nhu cầu về lưu lượng khí, áp suất làm việc và ngân sách, sau đó tham khảo từ các nhà cung cấp uy tín. Cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn về giá máy nén khí trục vít, những yếu tố ảnh hướng đến nó và bảng giá máy nén khí trục vít chi tiết hơn dưới đây nhé!
Máy nén khí trục vít có dầu là gì?
Máy nén khí trục vít có dầu là loại máy sử dụng hai trục vít ăn khớp để nén khí. Trong quá trình này, dầu được phun vào buồng nén để thực hiện 4 nhiệm vụ chính:
- Bôi trơn: Giảm ma sát giữa hai trục vít.
- Làm kín: Lấp đầy khe hở giữa các trục vít và vỏ máy, ngăn khí rò rỉ ngược lại, nâng cao hiệu suất.
- Làm mát: Hấp thụ nhiệt sinh ra trong quá trình nén khí (nhiệt độ có thể lên rất cao).
- Chống ăn mòn: Bảo vệ chi tiết máy.
Khí nén đầu ra sẽ lẫn dầu, nên máy bắt buộc phải có hệ thống tách dầu (bình/lọc tách dầu) để thu hồi dầu tuần hoàn trở lại và cung cấp khí đã được làm sạch (với một lượng dầu rất nhỏ còn sót lại) cho hệ thống.
Bạn có thể dễ dàng nhận ra máy nén khí trục vít có dầu khi quan sát bằng mắt thường, nó sẽ có bình chứa dầu, đường ống dẫn dầu và bộ tách dầu – làm mát phức tạp hơn máy không dầu.



Các yếu tố ảnh hưởng tới giá máy nén khí trục vít
Giá máy nén khí trục vít không chỉ phụ thuộc vào công suất mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kỹ thuật, thương hiệu và cấu hình vận hành. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn chọn được thiết bị phù hợp, tránh mua thừa công suất hoặc chọn sai dòng máy.
Công suất và lưu lượng khí nén
Đây là yếu tố đầu tiên và cũng là quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá máy nén khí trục vít là công suất.
Công suất (tính bằng kW hoặc HP) càng lớn, thì lưu lượng khí nén (m³/phút) mà máy tạo ra càng cao — đồng nghĩa giá máy cũng tăng tương ứng.
Vì vậy, trước khi quan tâm đến giá, bạn nên xác định lưu lượng khí mà nhà xưởng cần, rồi chọn máy có công suất phù hợp, dư khoảng 20–30% để máy hoạt động bền và tiết kiệm điện hơn.
(* Đây là phân khúc khoảng giá ước tính của dòng máy nén khí Trung Quốc thông dụng theo công suất.)
Dòng công suất nhỏ (10 HP – 30 HP): Khoảng giá từ 20 – 45 triệu VNĐ.
- Đặc điểm: Phù hợp cho các xưởng sản xuất vừa và nhỏ, tiệm sửa chữa ô tô, công trường xây dựng.
- Đây là phân khúc được ưa chuộng và sử dụng khá nhiều tại Việt Nam
Dòng công suất trung (25 HP – 75 HP): Khoảng giá từ 40 – 120 triệu VNĐ.
- Đặc điểm: Là “xương sống” trong các nhà máy, xưởng sản xuất công nghiệp quy mô, dây chuyền tự động.
- Đây là phân khúc cạnh tranh nhất với đa dạng thương hiệu và công nghệ.
Dòng công suất lớn (Trên 75 HP): Khoảng giá trên 120 triệu VNĐ đến hàng tỷ đồng.
- Đặc điểm: Dành cho các nhà máy lớn, khu công nghiệp, nhu cầu khí nén cực cao và liên tục.
- Ở phân khúc này, yếu tố tiết kiệm năng lượng (máy biến tần) được đặt lên hàng đầu.
Khi chọn máy, đừng chỉ nhìn vào công suất (HP) — vì các hãng có thể dùng motor cùng công suất nhưng lưu lượng khí khác nhau do hiệu suất đầu nén khác nhau.
Lưu lượng (m³/phút) mới là chỉ số thể hiện “sức mạnh thực tế” của máy.
Một máy 15kW của hãng tốt có thể cho 2.2 m³/phút, trong khi máy giá rẻ chỉ đạt 1.6–1.8 m³/phút, dù cùng công suất motor.
Vì vậy, 2 máy 15kW có thể chênh giá nhau vài chục triệu là điều bình thường – do hiệu suất và chất lượng đầu nén khác nhau.
- Nếu chọn máy quá nhỏ: Máy sẽ phải chạy liên tục 100% tải, nhanh nóng, hao dầu, giảm tuổi thọ, dễ lỗi “overload”.
- Nếu chọn máy quá lớn: Vừa tốn tiền đầu tư ban đầu, vừa hao điện khi chạy non tải, đặc biệt nếu không có biến tần điều chỉnh tốc độ.
- Mẹo chọn nhanh: Tính tổng lưu lượng khí mà tất cả thiết bị trong xưởng tiêu thụ, rồi nhân thêm hệ số dự phòng 1.2–1.3 để máy chạy ổn định mà không bị “đuối”.
- Ví dụ: tổng nhu cầu 2.5 m³/phút → nên chọn máy lưu lượng khoảng 3.0–3.2 m³/phút, tương đương khoảng 22 kW (30HP).
Khi đầu tư máy nén khí trục vít, giá mua ban đầu chỉ là phần nhỏ — còn chi phí vận hành dài hạn (điện năng, bảo dưỡng, hao dầu) mới là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Và hai thông số công suất (kW) và lưu lượng khí (m³/phút) ảnh hưởng trực tiếp đến điều này.
Bạn lưu ý là chỉ nên chọn máy có lưu lượng lớn hơn nhu cầu thực tế khoảng 20–30%. Hoặc nếu nhu cầu thay đổi nhiều trong ngày → chọn loại có biến tần (VSD) để máy tự giảm tốc độ khi nhu cầu khí giảm, tiết kiệm điện 25–40%.
Giữa hai máy cùng công suất, máy nào cho lưu lượng khí cao hơn thì hiệu suất tốt hơn, nghĩa là tạo được nhiều khí hơn trên mỗi kWh điện tiêu thụ.
Nếu máy được chọn đúng công suất và chạy ở vùng hiệu suất tối ưu (60–90% tải):
- Tuổi thọ đầu nén có thể lên tới 60.000–80.000 giờ.
- Tiết kiệm 15–30% chi phí điện mỗi năm.
Còn nếu máy thường xuyên chạy non tải (dư công suất quá nhiều):
- Hiệu suất chỉ đạt 50–60%.
- Tuổi thọ đầu nén giảm 20–30%.
- Hao dầu và sinh ẩm trong hệ thống tăng mạnh.
Công suất và lưu lượng ngoài ảnh hưởng tới giá máy nén khí trục vít ra, nó còn ảnh hưởng tới chi phí bảo dưỡng & tuổi thọ, công suất càng lớn thì chi phí này càng cao, chính vì vậy bạn cần cân nhắc và tính toán kỹ trước khi mua máy.
Thương hiệu & xuất xứ
- Hàng cao cấp (Châu Âu, Nhật Bản): Atlas Copco, Ingersoll Rand, Kaeser, BOGE. Giá cao nhất, nhưng đi kèm là độ bền, hiệu suất vượt trội, tiết kiệm điện và chính sách bảo hành, hậu mãi toàn cầu.
- Hàng trung cấp (Đài Loan, Hàn Quốc): Fusheng, Puma, Kobelco. Đây là lựa chọn tối ưu giữa chất lượng và giá thành, phù hợp với đa số doanh nghiệp Việt Nam.
- Hàng nhập khẩu (Trung Quốc): Có mức giá rẻ nhất, phù hợp với các nhà xưởng nhỏ, ngân sách thấp. Tuy nhiên, cần lựa chọn kỹ lưỡng nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và có sẵn phụ tùng thay thế như Pegalion, Xinyue, Aramco.v.v.
Công nghệ
1. Biến tần (Inverter – VSD)
- Máy thường (Không biến tần): Động cơ chạy ở tốc độ cố định dù dùng nhiều hay ít khí nén. Giá thấp hơn nhưng bền bỉ hơn ở những môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Máy biến tần (VSD): Động cơ tự động điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu sử dụng. Giá cao hơn từ 20-40%, nhưng tiết kiệm điện năng từ 30-50%. Đây là khoản đầu tư thông minh, giúp hoàn vốn nhanh thông qua hóa đơn tiền điện giảm mỗi tháng. Tuy nhiên, khá nhạy cảm với nguồn điện không ổn định và môi trường làm việc nhiều bụi bẩn.
2. Công nghệ động cơ và đầu nén
- Động cơ: Công nghệ động cơ thường được thể hiện qua 2 chỉ số là chỉ số IE (Hiệu suất) và IP (Bảo vệ). Động cơ IE3/IE4 đời mới sẽ đắt tiền hơn, nhưng tiết kiệm điện vượt trội. Động cơ IP54/55/65 (chống bụi, nước tốt) có giá cao hơn loại IP23 (chỉ dùng cho môi trường sạch). Xếp hạng IE và IP càng cao thì giá thành càng cao, nhưng bù lại hiệu quả năng lượng và độ bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt cũng tốt hơn, giúp giảm chi phí vận hành lâu dài.
- Đầu nén: Sự khác biệt về vật liệu, công nghệ và thiết kế, máy nén khí sử dụng đầu nén cao cấp (đặc biệt là máy biến tần của các thương hiệu châu Âu) thường có giá cao hơn đáng kể, nhưng bù lại mang đến tuổi thọ dài hơn và chi phí vận hành thấp hơn trong suốt vòng đời sử dụng.
Loại máy: Có dầu vs. không dầu
- Máy nén khí trục vít có dầu: Giá thành hợp lý hơn, độ bền cao, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp thông thường.
- Máy nén khí trục vít không dầu: Giá thành cao hơn đáng kể (có thể gấp 1.5 – 2 lần) do công nghệ phức tạp, dùng cho các ngành đòi hỏi khí sạch tuyệt đối như thực phẩm, dược phẩm, điện tử.
Dịch vụ đi kèm
- Một máy nén khí hoàn chỉnh và đáng đầu tư là các dịch vụ đi kèm như bảo hành, bảo trì và dịch vụ sau mua hàng.
- Các hãng lớn thường có chính sách bảo hành dài hạn (1-2 năm) và đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng. Điều này cũng được tính vào trong giá thành sản phẩm.
Bảng giá máy nén khí trục vít
Dưới đây là bảng giá máy nén khí trục vít có dầu của thương hiệu Pegalion các dòng máy như thường, biến tần, cao áp được sử dụng nhiều và phổ biến
Bảng giá máy nén khí trục vít có dầu loại tốc độ cố định
| Sản phẩm | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Máy nén khí trục vít 10hp (7.5kw) Pegalion TMPM10A | 21.000.000 ₫ |
| Máy nén khí 20hp (15kw) Pegalion TMPM20A | 32.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít 30hp (22kw) Pegalion TMPM30A | 39.000.000 ₫ |
| Máy nén khí 37kw (50hp) Pegalion TMPM50A | 60.000.000 ₫ |
| Máy nén khí 55kw Pegalion TMPM75A | 112.000.000 ₫ |
| Máy nén khí 75kw (100hp) Pegalion TMPM100A | 128.000.000 ₫ |
| Máy nén khí 110kw (150hp) Pegalion TMPM150A | 193.000.000 ₫ |
| Máy nén khí 132kw PegalionTMPM 175A | 200.000.000 ₫ |

Máy nén khí trục vít loại tốc độ cố định là loại mà động cơ luôn chạy ở một tốc độ cố định, tức là công suất làm việc không thay đổi trong suốt quá trình vận hành. Đồng thời nó cũng là dòng máy được sử dụng phổ biến nhất hiện nay bởi thiết kế đơn giản, hoạt động ổn định và chi phí đầu tư hợp lý. Với giá thành phải chăng hơn so với máy biến tần, loại máy này vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng khí nén liên tục trong nhiều ngành công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của máy là độ bền cao, dễ vận hành, ít bảo trì và cung cấp lưu lượng khí ổn định, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo hiệu suất làm việc. Chính vì vậy, máy nén khí trục vít cố định được ưa chuộng trong các xưởng cơ khí, gara ô tô, dây chuyền sản xuất thực phẩm, dệt may, gỗ, bao bì, và nhà máy có nhu cầu khí nén ổn định suốt ca làm việc.
Bảng giá máy nén khí trục vít có dầu loại biến tần
| Sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Máy nén khí trục vít biến tần Pegalion TMBT10HP Inverter | 30.500.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít biến tần Pegalion TMBT20HP Inverter | 48.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít biến tần Pegalion TMBT30HP Inverter | 55.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít biến tần Pegalion TMBT50HP Inverter | 84.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít biến tần Pegalion TMBT75HP Inverter | 174.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít biến tần Pegalion TMBT100HP Inverter | 198.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít biến tần Pegalion TMBT150HP Inverter | 310.000.000 ₫ |
| Máy nén khí biến tần trục vít TMBT175A | 340.000.000 ₫ |

Máy nén khí trục vít biến tần (Variable Speed Drive – VSD) là dòng máy được trang bị bộ điều khiển tần số thông minh, cho phép tự động thay đổi tốc độ quay của động cơ theo nhu cầu sử dụng khí thực tế.
Nhờ khả năng điều chỉnh linh hoạt này, máy giúp duy trì áp suất ổn định, tiết kiệm điện năng lên đến 30%, đồng thời giảm hao mòn cơ học, kéo dài tuổi thọ cho cả hệ thống. Ngoài ra, máy hoạt động êm hơn, khởi động mềm, hạn chế dòng điện khởi động lớn, rất phù hợp với những nhà máy có nhu cầu khí thay đổi theo ca làm việc hoặc các dây chuyền sản xuất tự động cần độ ổn định cao và chi phí vận hành thấp.
Video hệ thống máy nén khí trục vít 50hp (37kw)
Bảng giá máy nén khí trục vít loại cao áp
| Sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Máy nén khí trục vít cao áp 16 bar TMBT-20HP | 51.990.000 VND |
| Máy nén khí trục vít cao áp 16 bar TMBT-30HP | 58.900.000 VND |
| Máy nén khí trục vít cao áp TMCP-20A 16bar | 81.500.000 VND |
| Máy nén khí cao áp TMCP 30A | 98.000.000 VND |

Máy nén khí trục vít áp cao với áp lực làm việc lên tới 16 bar được sử dụng cho các thiết bị cần khí nén mạnh và ổn định như máy cắt CNC, Laser, Plasma, máy thổi chai PET hay các dây chuyền gia công cơ khí chính xác.
Dòng máy này đảm bảo hiệu suất nén cao, độ chính xác ổn định, vận hành êm và bền bỉ hơn nhiều so với máy piston cao áp thông thường. Đây là lựa chọn tối ưu cho những ngành yêu cầu áp suất lớn và độ tin cậy cao trong quá trình sản xuất.
Giá máy nén khí trục vít có dầu của các thương hiệu khác
Ngoài Pegalion, một số thương hiệu máy nén khí có dầu uy tín khác tại thị trường Việt Nam cũng được nhiều người tin tưởng sử dụng như Fusheng – Đài Loan, Aramco, Hanshong .v.v.
Dưới đây là bảng giá máy nén khí trục vít của các thương hiệu được đánh giá khá cao trên thị trường Việt Nam:
Giá máy nén khí trục vít có dầu Fusheng
Thương hiệu máy nén khí Fusheng đến từ Đài Loan, sản phẩm cao cấp, chất lượng chắc chắn sẽ khiến bạn cảm thấy hài lòng!
| Model | Công suất | Giá |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA08 | 7.5Kw | ~ 99.000.000 VNĐ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA11 | 11Kw | ~ 128.000.000 VNĐ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA15 | 15kw | ~ 160.000.000 VNĐ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA22 | 22kw | ~ 210.000.000 VNĐ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA37 | 37kw | ~ 260.000.000 VNĐ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA55A | 55kw | ~ 330.000.000 VNĐ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA 75A | 75kw | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA90A | 90kw | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA110A | 110kw | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA132A | 132kw | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA 160A | 160kw | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA 185A | 185kw | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít có dầu Fusheng SA 200A | 200kw | Liên hệ |
Giá máy nén khí trục vít có dầu Xinyue
Thương hiệu Xinyue đến từ Trung Quốc, là sản phẩm thuộc phân khúc giá rẻ, chất lượng cũng tương đương nhưng không phổ biến bằng Pegalion (Pegasus).
| Loại | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Máy nén khí trục vít có dầu 10hp Xinyue XY10A | 21.500.000 |
| Máy nén khí trục vít có dầu 15hp (11Kw) Xinyue XY15A | 30.000.000 |
| Máy nén khí trục vít có dầu 20hp (15Kw) Xinyue XY20A | 30.800.000 |
| Máy nén khí có dầu 22kw (30hp) Xinyue XY30A | 38.800.000 |
| Máy nén khí trục vít có dầu 40hp (30kw) Xinyue XY40A | 47.000.000 |
| Máy nén khí có dầu 37kw (50hp) Xinyue XY50A | 56.500.000 |
| Máy nén khí trục vít có dầu 100hp (75kw) Xinyue XY100A | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít có dầu 150hp Xinyue XY150A | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít có dầu 175hp Xinyue XY175A | Liên hệ |
Giá máy nén khí trục vít có dầu Aramco
Aramco cũng là một thương hiệu đến từ Trung Quốc, tuy nhiên, nó nổi tiếng với độ bền và giá cả phải chăng, máy sử dụng đầu nén Hanbell – Đài Loan và động cơ IE4 cho hiệu suất cao và khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội.
Nếu bạn đang phân vân giữa các thương hiệu Trung Quốc, thì Aramco là một lựa chọn khá an toàn và chắc chắn.
| Loại | Giá (VNĐ) |
| Máy nén khí trục vít mini 10hp Aramco HD-9KW/TH | 26.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít 10hp Aramco HD-7,5Kw | 24.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít 20hp Aramco HD-15Kw | 38.500.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít 30hp Aramco HD-22Kw | 44.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít 50hp Aramco HD-37Kw | 64.000.000 ₫ |
| Máy nén khí 55kw (75hp) Aramco HD-55Kw | 140.000.000 ₫ |
| Máy nén khí trục vít Aramco 100hp HD-75kw | Liên hệ |
| Máy nén khí trục vít Aramco 150hp | Liên hệ |
Nhà cung cấp máy nén khí trục vít có dầu các loại hàng đầu
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh và phân phối máy nén khí, hệ thống khí nén, chúng tôi cung cấp giải pháp khí nén toàn diện phục vụ từ nhu cầu dân dụng đến các nhà máy, doanh nghiệp quy mô lớn.
Chúng tôi tự hào mang đến bạn các dòng máy nén khí trục vít có dầu đến từ những thương hiệu uy tín hàng đầu trên thị trường, đảm bảo chất lượng và giá thành cạnh tranh.
Bạn có thể dễ dàng lựa chọn đa dạng sản phẩm hoặc nhận tư vấn chuyên sâu nhằm tối ưu hệ thống khí nén phù hợp nhất với đặc thù công việc và quy mô doanh nghiệp. Mỗi sản phẩm trước khi bàn giao đều được kiểm tra kỹ lưỡng, đi kèm chế độ bảo hành chuyên nghiệp, xử lý nhanh chóng và nguồn phụ tùng, phụ kiện thay thế luôn sẵn có, giúp Quý khách hoàn toàn yên tâm trong suốt quá trình sử dụng.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất!







