Hiện nay, mỗi hãng máy nén khí trục vít cao cấp như Fusheng, Hitachi, Kobelco… đều phát triển hệ thống màn hình điều khiển riêng biệt. Tuy nhiên, phổ biến hơn tại Việt Nam là các loại màn hình điều khiển xuất xứ Trung Quốc như MAM-6080, MAM-880, MAM-860… Thêm vào đó, màn hình điều khiển của máy nén khí trục vít thông thường (cơ) và máy nén khí trục vít biến tần cũng có sự khác biệt rõ rệt, đặc biệt ở các phím chức năng và giao diện hiển thị.
Mặc dù bảng điều khiển của máy nén khí trục vít được thiết kế khá trực quan và dễ thao tác, người vận hành – đặc biệt là những ai mới tiếp xúc – vẫn cần nắm vững các nút chức năng cơ bản để sử dụng thành thạo và đảm bảo an toàn.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng màn hình máy nén khí trục vít (loại màn hình Trung Quốc phổ biến), kèm theo quy trình vận hành và những lưu ý quan trọng. Thông qua đó, hy vọng bạn sẽ hiểu rõ hơn về thiết bị này và biết cách điều khiển sao cho máy luôn vận hành an toàn, ổn định và đạt hiệu suất tối ưu.
Phím chức năng của màn hình máy nén khí trục vít loại tốc độ cố định
Dòng màn hình MAM-860, MAM-880, MAM-890… là dòng màn hình LCD màu (non-touch), sử dụng phím vật lý để điều khiển, giao diện của chúng khá đơn giản, chuyên dùng cho máy nén khí trục vít thường (tốc độ cố định), xuất xứ từ Trung Quốc.
Chúng sẽ hiển thị các thông số cơ bản như: áp suất, nhiệt độ, trạng thái tải/xả tải, số giờ hoạt động, cảnh báo lỗi, thường lắp trên các máy nén khí trục vít tốc độ cố định công suất trung bình (7.5 – 75 kW).
Những phím trên màn hình máy nén khí trục vít này cho phép bạn sử dụng, điều khiển và cài đặt thuận tiện, đơn giản. Dưới đây là chức năng của chúng:


Nút Start (Khởi động)
- Chức năng: Khi máy nén khí đang ở trạng thái chờ, nhấn nút này để khởi động máy.
- Trường hợp dùng liên kết (Linkage Control): Nếu máy được đặt là máy số 1 (Master) trong hệ thống nhiều máy, khi nhấn nút Start sẽ đồng thời khởi động cả chế độ liên kết, tức là máy chủ sẽ điều phối các máy khác.
- Lưu ý: Luôn kiểm tra điện áp nguồn và áp suất bình chứa trước khi nhấn Start để tránh khởi động khi hệ thống còn áp cao.

Nút Stop (Dừng)
- Chức năng: Khi máy đang chạy, nhấn nút này để dừng máy.
- Trường hợp liên kết: Nếu máy là số 1 (Master), nhấn Stop không chỉ dừng máy đó mà còn dừng cả chế độ liên kết.
- Chức năng phụ: Khi máy đang ở trạng thái dừng, nhấn và giữ lâu nút Stop sẽ hiển thị phiên bản phần mềm trên màn hình điều khiển.
- Lưu ý: Nên để máy chạy ở chế độ xả tải (Unload) vài giây trước khi nhấn Stop, nhằm giảm áp lực tức thời trong đầu nén.

Nút Load / Unload (Tải / Xả tải) – Nút Xác nhận
- Khi máy đang chạy: Dùng để điều khiển máy vào chế độ Tải (Load) hoặc Xả tải (Unload).
- Load: Máy bắt đầu nén khí, áp suất trong bình sẽ tăng.
- Unload: Máy chạy không tải, không nén thêm khí, giúp tiết kiệm điện khi áp suất đã đủ.
- Khi cài đặt dữ liệu: Sau khi chỉnh thông số, nhấn nút này để xác nhận dữ liệu mới.
- Khi nhập mật khẩu: Nhấn để xác nhận mật khẩu và kiểm tra tính hợp lệ.

Nút Down (Giảm / Xuống)
Chức năng:
- Khi xem tham số: Di chuyển thanh chọn xuống.
- Khi chỉnh dữ liệu: Giảm giá trị tại vị trí nhấp nháy.
- Ứng dụng thực tế: Thường dùng khi cài đặt áp suất ngắt tải, thời gian trễ, hoặc giới hạn nhiệt độ.

Nút Up (Tăng / Lên)
- Chức năng:
- Khi xem tham số: Di chuyển thanh chọn lên.
- Khi chỉnh dữ liệu: Tăng giá trị tại vị trí nhấp nháy.
- Ứng dụng: Dùng để điều chỉnh tăng áp suất, nhiệt độ cài đặt, hoặc thay đổi các giới hạn vận hành.

Nút Right / Enter (Phải / Enter)
- Chức năng:
- Khi chỉnh dữ liệu: Dùng để chuyển con trỏ nhấp nháy sang vị trí số tiếp theo.
- Khi chọn menu: Nhấn để vào menu cấp dưới hoặc chế độ cài đặt. Khi vào được, dữ liệu trong menu sẽ xuất hiện nhấp nháy để người dùng điều chỉnh.
- Ví dụ: Cài đặt áp suất từ 7.0 bar thành 8.0 bar → nhấn Right để di chuyển con trỏ đến từng chữ số.

Nút ESC / Reset
- Trong chế độ cài đặt: Thoát ra ngoài, hủy lệnh vừa chỉnh.
- Trong chế độ xem thông số: Quay lại menu trước.
- Khi máy bị lỗi (Fault Stop): Nhấn và giữ nút này để Reset lỗi.
- Lưu ý: Trước khi reset lỗi, cần xác định và khắc phục nguyên nhân (ví dụ: quá nhiệt, áp suất cao, mất pha) để tránh lặp lại sự cố.
Ghi chép bổ sung
- Power supply (Nguồn): Đèn sáng khi bộ điều khiển được cấp nguồn.
- Running (Đang chạy): Đèn sáng khi động cơ máy nén khí đang vận hành.
- Fault (Lỗi):
Đèn nhấp nháy khi đến hạn bảo dưỡng định kỳ.
Đèn sáng liên tục khi máy dừng do sự cố.
Đèn tắt sau khi lỗi được khắc phục và reset thành công.
1. Sau khi bật nguồn, màn hình hiển thị như sau (ảnh 1): Welcome to use screw compressor
2. Sau khoảng 5 giây, giao diện chính hiển thị như sau (ảnh 2):
Exhaust temperature: 78℃ (Nhiệt độ khí xả: 78℃)
Air supply pressure: 0.53MPa (Áp suất khí nén: 0.53 MPa)
Device stopped: 0 (Số lần máy dừng: 0)
C16: Remotely (Chế độ điều khiển: Từ xa)
3. Nhấn nút Set (S) để vào giao diện lựa chọn menu (ảnh 3).
Operating parameters – Thông số vận hành
User parameters – Thông số người dùng
Manufacturer parameters – Thông số nhà sản xuất
Adjustment parameters – Thông số điều chỉnh
4. Nhấn nút xuống DOWN (▼) để di chuyển thanh cuộn đen đến menu “Operation Parameters”, và nhấn nút sang phải để chuyển sang menu tiếp theo nó sẽ hiện ra ảnh 4:
Current of motor and fan – Dòng điện động cơ và quạt
Total running time – Tổng thời gian chạy
Running time – Thời gian hoạt động
Maintenance parameters – Thông số bảo dưỡng
Historical fault – Lỗi lịch sử
Factory date, number field failure – Ngày xuất xưởng, số lỗi
Communication status – Trạng thái truyền thông
Di chuyển thanh cuộn đến mục menu tương ứng và nhấn nút ENTER (▶) để xem thông số cụ thể, ví dụ như xem “Current of motor and fan”. Sau đó màn hình sẽ hiển thị dòng điện động cơ và quạt (ảnh 5).
Nhấn nút ESC (↩ C) để quay lại menu trước hoặc giao diện chính. Nếu không thao tác trong 60 giây, màn hình sẽ tự động quay về giao diện chính (ảnh 2).
Trong menu cấp đầu tiên, nhấn nút lên hoặc xuống để di chuyển thanh cuộn đen đến “User Parameters” (ảnh 3), sau đó nhấn enter để vào menu (ảnh 6 sẽ hiện ra):
Pressure and temperature preset – Cài đặt trước áp suất và nhiệt độ
Start-stop delay preset – Cài đặt trước thời gian trễ khởi động/dừng
Operation mode preset – Cài đặt trước chế độ vận hành
Linkage parameter preset – Cài đặt trước thông số liên kết
Maintenance parameter reset – Đặt lại thông số bảo dưỡng
Maximum use time preset – Cài đặt trước thời gian sử dụng tối đa
Language selection: Chinese/English – Lựa chọn ngôn ngữ: Trung/Anh
5. Thao tác cài đặt áp suất và nhiệt độ: Di chuyển con trỏ đến “Pressure, temperature preset”, nhấn enter để chuyển sang giao diện ảnh 7. Khi chọn Loading pressure, màn hình yêu cầu nhập mật khẩu (ảnh 8).
Sau khi vào màn hình nhập mật khẩu, ký tự nhấp nháy xuất hiện:
- Nhấn nút tăng hoặc giảm để chỉnh số liệu nhấp nháy, số đầu tiên là ký tự đầu của mật khẩu.
- Nhấn nút sang phải để chuyển con trỏ sang số liệu tiếp theo và nhập các ký tự còn lại của mật khẩu.
- Sau khi nhập xong, nhấn enter để xác nhận.
Ví dụ sau khi xác nhận (ảnh 9). Trong giao diện này, giá trị dữ liệu sẽ nhấp nháy. Người dùng có thể nhấn nút tăng/giảm để chỉnh dữ liệu thành giá trị mong muốn. Sau đó tiếp tục nhấn phải để chuyển sang mục tiếp theo, chỉnh hết các thông số.
6. Cuối cùng nhấn enter để lưu. Khi lưu thành công, bộ điều khiển sẽ phát tiếng “bíp” ngắn.
| First menu (Menu Chính) | Secondary menu (Menu Phụ) | Set initial value (Giá trị cài đặt ban đầu) | Function (Chức năng) |
|
Pressure and temperature presets (Cài đặt trước Áp suất và Nhiệt độ)
|
Loading pressure (Áp suất Tải) | **.** MPa |
Cài đặt giá trị áp suất tải và đặt hoạt động tự động. Sau khi bật nguồn, nếu áp suất thấp hơn giá trị cài đặt, bộ điều khiển sẽ kiểm soát hoạt động tải khí. Nếu máy nén khí đang ở chế độ không tải (idle), bộ điều khiển sẽ kiểm soát để máy nén khí khởi động.
|
| Unloading pressure (Áp suất Dỡ tải/Ngưỡng nghỉ) | **.** MPa |
Sau khi khởi động, nếu áp suất lớn hơn giá trị cài đặt, bộ điều khiển sẽ kiểm soát hoạt động dỡ tải (nghỉ) của máy nén khí.
|
|
| Fan start temperature (Nhiệt độ khởi động Quạt) | 0080 °C |
Đặt giá trị nhiệt độ khí thải. Nếu nhiệt độ khí thải cao hơn giá trị cài đặt, quạt sẽ khởi động.
|
|
| Fan stop temperature (Nhiệt độ dừng Quạt) | 0070 °C |
Đặt giá trị nhiệt độ khí thải. Nếu nhiệt độ khí thải thấp hơn giá trị cài đặt, quạt sẽ dừng.
|
|
|
Start stop delay time preset (Cài đặt trước thời gian trễ Khởi động Dừng)
|
Host delay (Độ trễ Máy chính/Động cơ chính) | 0008 seconds |
Cài đặt thời gian bắt đầu của động cơ chính, và thời gian khởi động bắt đầu. Trong thời gian này, tình trạng quá tải (overload) không được bảo vệ và tránh được xung khởi động của động cơ.
|
| Fan delay (Độ trễ Quạt) | 0006 seconds |
Cài đặt thời gian bắt đầu của động cơ chính. Trong thời gian này, động cơ chính không được bảo vệ và tránh được xung khởi động của động cơ.
|
|
| Star angle delay (Độ trễ Góc Sao) | 0006 seconds |
Cài đặt thời gian trễ chuyển đổi bước Sao-Tam giác (Star-step-down delay time).
|
|
| Loading delay (Độ trễ Tải) | 0002 seconds |
Sau khi máy nén khí đang chạy, thời gian trễ để bắt đầu chế độ tải (nén khí).
|
|
| No-load delay (Độ trễ Không tải) | 0600 seconds |
Thời gian chạy liên tục (running time) tối đa của máy nén khí ở chế độ rỗng (empty vehicle). Sau khoảng thời gian này, máy nén khí sẽ chuyển sang chế độ dừng lâu dài (empty long-term shutdown operation).
|
|
| Stop delay (Độ trễ Dừng) | 0010 seconds |
Thời gian chạy liên tục tối thiểu của máy nén khí ở chế độ rỗng. Sau khoảng thời gian này, máy nén khí sẽ chuyển sang chế độ chạy không tải (idle running) trong một thời gian dài.
|
|
| Start delay (Độ trễ Khởi động) | 0100 seconds |
Sau khi dừng máy lâu dài (shutdown), hoặc dừng máy do lỗi (failure shutdown), máy nén khí có thể khởi động lại sau khi thời gian trễ này kết thúc.
|
|
|
Operation mode preset (Cài đặt trước Chế độ Vận hành)
|
Start-stop mode (Chế độ Khởi động-Dừng) | Local / remote (Tại chỗ / điều khiển từ xa) |
Khi cài đặt là local (tại chỗ), công tắc điều khiển từ xa không thể khởi động hoặc dừng máy nén khí. Khi cài đặt là remote (từ xa), cả công tắc điều khiển từ xa và công tắc tại chỗ đều có thể khởi động hoặc dừng máy nén khí.
|
| Loading method (Phương pháp Tải) | automatic / manual (Tự động / Thủ công) |
Khi cài đặt là manual (thủ công), sau khi máy nén khí khởi động, hoạt động tải và dỡ tải cần được vận hành thủ công. Khi cài đặt là automatic (tự động), máy nén khí sẽ tự động tải và dỡ tải theo áp suất được cài đặt sau khi bật nguồn.
|
|
| Communication method (Phương thức Giao tiếp) | Prohibition/computer linkage (Cấm/Liên kết máy tính) |
Khi cài đặt là Prohibition (cấm), giao tiếp sẽ không hoạt động. Khi cài đặt là computer linkage (liên kết máy tính), máy nén khí hoạt động như một thiết bị phụ (slave) giao tiếp với các thiết bị bên ngoài thông qua giao thức MODBUS. Khi cài đặt để liên kết, nhiều máy nén khí có thể được nối mạng và vận hành.
|
|
| Communication code (Mã Giao tiếp) | 0001 |
Khi được sử dụng để liên kết hoặc giao tiếp với máy chủ (host computer), cài đặt địa chỉ giao tiếp. Phạm vi cài đặt cho liên kết là 0∼15 và phạm vi cài đặt cho phép giao tiếp với máy chủ là 0∼99.
|
| Menu chính | Menu phụ | Giá trị cài đặt ban đầu | Chức năng |
| Linkage parameter preset Cài đặt tham số liên kết |
Linkage status Trạng thái liên kết |
Master / slave | Nhiều máy hoạt động theo chế độ Master/Slave. Máy chủ (Master) điều khiển khởi động, dừng, tải và dỡ tải của các máy con theo áp suất. Ghi chú: kiểm tra cấu hình địa chỉ/ID và đảm bảo giao tiếp mạng ổn định để tránh chồng lệnh. |
| Rotation time Thời gian luân phiên |
0099 Hours |
Thời gian luân phiên giữa các máy khi chạy liên kết — dùng để phân bổ giờ chạy, cân bằng hao mòn giữa các máy. |
|
| Number of linkages Số lượng liên kết |
0000 | Số lượng máy nén tham gia trong mạng điều khiển liên kết. Ghi chú: giá trị 0000 thường là mặc định/placeholder — nhập số máy thực tế. |
|
| Lower limit of pressure Giới hạn dưới của áp suất liên kết |
**.**MPa | Khi áp suất máy chủ thấp hơn giá trị này, hệ thống sẽ kích hoạt (load hoặc start) một máy trong nhóm để tăng áp suất. Ghi chú: đặt kèm độ trễ/hysteresis để tránh việc bật/tắt liên tục; giá trị nên cao hơn áp suất cắt dừng (stop) của từng máy. |
|
| Upper limit of joint pressure Giới hạn trên của áp suất liên kết |
**.**MPa | Khi áp suất máy chủ cao hơn giá trị này, hệ thống sẽ tìm máy để dỡ tải hoặc dừng, ngăn áp suất vượt mức. Ghi chú: đặt thấp hơn áp lực an toàn nhưng đủ cao để tránh dỡ tải quá sớm. |
|
| Linkage delay Thời gian trễ liên kết |
Thời gian chờ khi điều khiển liên kết trước khi gửi lệnh tiếp theo — tránh việc gửi lệnh liên tục gây sốc hệ thống. Ghi chú: tăng thời gian trễ nếu thấy máy khởi động/dừng quá thường xuyên. |
||
| Maintenance parameter reset Đặt lại tham số bảo dưỡng |
Oil filter Lọc dầu |
0000 Hours |
Tổng giờ sử dụng tích lũy của lọc dầu. Sau khi thay lọc dầu mới, reset tham số này để theo dõi tiếp. |
| Oil separator Bộ tách dầu |
0000 Hours | Tổng giờ tích lũy của bộ tách dầu. Sau khi thay mới, reset lại. Ghi chú: bộ tách dầu quan trọng chống dầu theo khí; hiệu suất giảm sẽ tăng độ dầu mang theo trong khí nén. |
|
| Air filter Lọc khí |
0000 Hours | Tổng giờ sử dụng của lọc khí. Sau khi thay lọc khí mới, reset. Ghi chú: lọc khí tắc sẽ làm áp lực đầu vào giảm và tăng tải cho máy. |
|
| Lubricating oil Dầu bôi trơn |
0000 Hours | Tổng giờ sử dụng dầu bôi trơn. Sau khi thay dầu mới, reset. Ghi chú: thay dầu theo định kỳ, theo nhiệt độ vận hành và điều kiện tải. |
|
| Grease Mỡ bôi trơn |
0000 Hours | Tổng giờ sử dụng mỡ. Sau khi thay mỡ, reset tham số. Ghi chú: bôi mỡ các bạc đạn/khớp theo lịch bảo dưỡng. |
|
| Maximum use time preset Cài đặt thời gian sử dụng tối đa |
Oil filter Lọc dầu (cảnh báo) |
**** Hours | Ngưỡng giờ sử dụng để hiển thị cảnh báo sớm thay lọc dầu. Nếu đặt 0000 thì tắt cảnh báo. Ghi chú: đặt ngưỡng dựa trên kinh nghiệm vận hành và khuyến cáo nhà sản xuất. |
| Oil separator Bộ tách dầu (cảnh báo) |
**** Hours | Ngưỡng giờ để cảnh báo thay bộ tách dầu; 0000 = tắt cảnh báo. Ghi chú: khuyến nghị đặt để phát hiện sớm trước khi hiệu suất tách giảm mạnh. |
|
| Air filter Lọc khí (cảnh báo) |
**** Hours | Ngưỡng giờ để cảnh báo thay lọc khí; 0000 = tắt cảnh báo. Ghi chú: lọc khí đầy sẽ giảm lưu lượng và tăng nhiệt. |
|
| Lubricating oil Dầu bôi trơn (cảnh báo) |
**** Hours | Ngưỡng giờ để cảnh báo thay dầu bôi trơn; 0000 = tắt cảnh báo. Ghi chú: thay dầu đúng hạn giúp duy trì bôi trơn và bảo vệ bánh răng/trục vít. |
|
| Language selection Lựa chọn ngôn ngữ |
Chinese / English | Chinese / English | Khi chọn Chinese: giao diện hiển thị tiếng Trung. Khi chọn English: giao diện hiển thị tiếng Anh. Ghi chú: sau khi thay đổi ngôn ngữ có thể cần khởi động lại giao diện để hiển thị đầy đủ. |
Phím chức năng của màn hình máy nén khí trục vít loại biến tần (Inverter)


Trên màn hình MAM-6080 có dãy phím chức năng (nút bấm cứng):
1. Start button / Nút khởi động [|]
- Chức năng:
Khi máy nén khí đang ở trạng thái chờ (standby), nhấn nút này để khởi động máy nén khí.
Trong chế độ liên kết (Linkage), nếu địa chỉ truyền thông (communication address) được đặt là 1 (Master), nhấn nút này sẽ khởi động máy nén khí đồng thời kích hoạt chế độ điều khiển liên kết, nghĩa là máy chủ sẽ gửi lệnh điều phối tới các máy con (Slave). - Kiến thức chuyên môn:
- Thường dùng cho máy nén khí trục vít có nhiều máy chạy song song để phân tải.
- Cần kiểm tra điện áp, áp suất hệ thống trước khi khởi động để tránh quá tải.
- PRES (Pressure): Áp suất hệ thống (MPa).
- TEMP (Temperature): Nhiệt độ dầu/khí (°C).
- CURR (Current): Dòng điện động cơ (A).
- VOLT (Voltage): Điện áp cung cấp (V).
- FAN Status: Tình trạng quạt (chạy / dừng).
- STATE: Trạng thái máy (RUNNING, LOADING, UNLOADING, STOP…).
- TOTAL RUN / LOAD: Thời gian chạy tổng và thời gian tải.
-
MENU (vàng): Vào menu chính để cài đặt tham số.
-
RESET (vàng): Xóa lỗi sau khi xử lý sự cố.
-
LOAD (vàng): Cho máy chạy tải (cấp khí).
-
START (xanh): Khởi động máy nén khí.
-
STOP (đỏ): Dừng máy nén khí.
⚠️ Lưu ý vận hành: Nút Start/Stop phải được giữ ít nhất 0.2 giây để tránh kẹt lệnh.
Trong menu có nhiều nhóm tham số, ví dụ:
- RUN PARA: Tham số chạy (áp suất đặt, chế độ chạy…).
- USER PARA: Tham số cho người dùng (cơ bản).
- FACT PARA: Tham số nhà sản xuất (cài đặt gốc, không nên chỉnh).
- CALIB PARA: Hiệu chuẩn cảm biến (áp suất, nhiệt độ…).
- BLOCK PARA: Quản lý phân quyền / khóa.
- CONFIG PARA: Cấu hình hệ thống.
- MAIN PARA: Tham số chính (điện áp, thời gian delay…).
- VSD SET: Cài đặt biến tần (nếu máy là loại VSD – Variable Speed Drive).
- TOUCH CALIB: Hiệu chuẩn cảm ứng màn hình.
- SCHEDULE PRESS / WORK: Cài đặt lịch chạy / áp suất theo thời gian.
- FAULT REC: Lịch sử báo lỗi.
- DATE: Thời gian – ngày giờ hệ thống.
- RETURN: Quay về màn hình chính.
2. Stop button / Nút dừng [o]
- Chức năng:
Khi máy đang chạy, nhấn nút này để dừng máy nén khí.
Trong chế độ liên kết (Linkage), nếu địa chỉ truyền thông là 1 (Master), nhấn nút này sẽ dừng máy nén khí và đồng thời dừng chức năng điều khiển liên kết. Khi đó, máy chủ sẽ ngừng gửi lệnh đến máy con. - Kiến thức chuyên môn:
- Nút dừng có thể ngắt cả chuỗi điều khiển, do đó khi dùng ở chế độ Master cần chú ý vì tất cả máy con có thể chuyển sang trạng thái độc lập.
- Trước khi dừng, nên xả áp để tránh sốc áp trong hệ thống đường ống.
3. Confirm button / Load-Unload button (Nút xác nhận, Tải/Dỡ tải) [s]
- Chức năng:
- Khi máy đang chạy: nút này đóng vai trò Tải/Dỡ tải (Load/Unload).
- Khi đang nhập số liệu trong ô nhập (Number input box), nhấn nút này để thoát chế độ chỉnh sửa và lưu giá trị đã nhập.
- Khi đang ở mục chuyển trang (Page change), nhấn nút này để thực hiện lệnh chuyển trang.
- Kiến thức chuyên môn:
- Chức năng tải/dỡ tải là quan trọng nhất trong tiết kiệm điện năng của máy nén khí trục vít.
- Vận hành sai (tải/dỡ tải quá nhanh) có thể làm máy chạy non tải nhiều, gây tăng số lần khởi động → hao mòn motor.
4. Back button / Reset button (Nút quay lại / Reset lỗi) [c]
- Chức năng:
- Khi máy dừng do lỗi, nhấn giữ 5 giây để reset lỗi.
- Trong chế độ cài đặt, nhấn để thoát về chế độ xem.
- Trong chế độ xem tham số, nhấn để quay lại trang trước.
- Kiến thức chuyên môn:
- Reset chỉ có tác dụng khi lỗi đã được khắc phục thực tế (ví dụ: thay lọc, kiểm tra nhiệt độ, áp suất).
- Không nên reset liên tục mà chưa xử lý nguyên nhân, dễ gây hỏng hóc lặp lại.
5. Left button / Nút trái [◄]
- Chức năng:
- Khi đang xem dữ liệu trong ô nhập số, nhấn để chuyển sang chế độ chỉnh sửa.
- Khi đang chỉnh sửa, nhấn để di chuyển con trỏ sang số trước đó (digit bên trái).
- Khi ở mục tham số, nhấn để sửa tham số và lưu.
- Khi ở mục chuyển trang, nhấn để chuyển focus sang nút kế tiếp.
- Kiến thức chuyên môn:
- Nút này thường dùng để chỉnh từng chữ số của giá trị (ví dụ: thời gian trễ, áp suất).
- Cần thao tác chính xác để tránh nhập nhầm giá trị (có thể ảnh hưởng đến hoạt động máy).
6. Right button / Enter button (Nút phải / Enter) [►]
- Chức năng:
- Khi đang xem dữ liệu, nhấn để vào chế độ chỉnh sửa, con số cao nhất (digit trái cùng) sẽ nhấp nháy.
- Khi đang chỉnh sửa, nhấn để chuyển con trỏ sang số tiếp theo (digit bên phải).
- Khi ở mục tham số, nhấn để sửa tham số và lưu.
- Khi ở mục chuyển trang, nhấn để di chuyển focus sang nút tiếp theo.
- Kiến thức chuyên môn:
- Kết hợp nút Left/Right để chỉnh giá trị dễ dàng.
- Thường được dùng khi nhập áp suất đặt (Set pressure), thời gian trễ (Delay).
7. Down button / Decrement button (Nút xuống / Giảm giá trị) [▼]
- Chức năng:
- Trong chế độ xem dữ liệu, nhấn để di chuyển focus xuống ô tiếp theo.
- Trong chế độ chỉnh sửa số, nhấn để giảm giá trị của con số hiện tại.
- Khi ở giao diện hiển thị tham số vận hành, nhấn để sang trang tiếp theo.
- Kiến thức chuyên môn:
- Đây là nút chỉnh giảm — thường được dùng để giảm thời gian delay hoặc áp suất cài đặt.
8. Up button / Increment button (Nút lên / Tăng giá trị) [▲]
- Chức năng:
- Trong chế độ xem dữ liệu, nhấn để di chuyển focus lên ô trước đó.
- Trong chế độ chỉnh sửa, nhấn để tăng giá trị số hiện tại.
- Trong giao diện hiển thị tham số vận hành, nhấn để quay lại trang trước.
- Kiến thức chuyên môn:
- Dùng kết hợp với nút Down để duyệt toàn bộ menu hoặc tăng/giảm tham số.
- Thường được dùng trong các thao tác cài đặt nhanh trên site.
Chuẩn bị trước khi khởi động
- Kiểm tra nguồn điện (380V/3 pha hoặc theo thiết kế máy).
- Đảm bảo van xả khí ra đã mở.
- Kiểm tra dầu bôi trơn, mức dầu đạt yêu cầu.
- Kiểm tra các cảnh báo/lỗi còn hiển thị → xử lý và nhấn RESET (vàng).
Khởi động máy
- Bật nguồn điện chính → màn hình sáng, hiển thị trạng thái “STOP”.
- Trên màn hình chính, kiểm tra các thông số (áp suất, nhiệt độ, dòng điện, điện áp) đã ở mức an toàn.
- Nhấn nút START (màu xanh lá) và giữ khoảng 0.2 giây → động cơ bắt đầu chạy.
- Màn hình hiển thị trạng thái RUNNING.
Máy chạy không tải vài giây, sau đó:
-
- Nhấn LOAD (vàng) nếu muốn máy cấp khí (chạy tải).
- Khi đó trạng thái đổi sang LOADING.
Dừng máy
- Nếu máy đang chạy tải → nhấn UNLOAD (hoặc LOAD lần nữa để hủy tải), chờ máy về chế độ không tải.
- Nhấn nút STOP (màu đỏ) và giữ khoảng 0.2 giây → máy ngừng chạy.
- Trạng thái hiển thị: STOP.
- Tắt nguồn điện chính nếu cần dừng hẳn.
Xem chi tiết hơn về cách vận hành máy nén khí trục vít để có thể sử dụng hiệu quả và an toàn nhất.
Không nhấn Start/Stop liên tục trong thời gian ngắn → tránh hỏng contactor/biến tần.
Khi có báo lỗi (Alarm), cần xử lý nguyên nhân → nhấn RESET mới có thể khởi động lại.
Luôn để máy chạy không tải 1–2 phút trước khi tắt hẳn (giúp làm mát).
Không tự ý chỉnh FACT PARA (tham số nhà sản xuất).

