Máy nén khí trục vít là một trong những thiết bị công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất nhờ khả năng vận hành liên tục, độ bền cao và hiệu suất ổn định. Với thiết kế tối ưu, máy có thể hoạt động tốt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt và yêu cầu làm việc khắt khe của nhà xưởng. Tuy nhiên, cũng như các loại máy móc công nghiệp khác, máy nén khí trục vít không tránh khỏi việc phát sinh sự cố trong quá trình vận hành lâu dài.
Các lỗi liên quan đến hệ thống điện, cơ khí, dầu bôi trơn, nhiệt độ, áp suất hoặc linh kiện điều khiển… Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, các sự cố này có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng khí nén, giảm hiệu suất sản xuất, tăng chi phí vận hành, thậm chí dẫn đến dừng máy và thiệt hại lớn cho doanh nghiệp.
Chính vì vậy, bạn cần nắm rõ các lỗi máy nén khí trục vít, cũng như hiện tượng bất thường, xác định nguyên nhân và đưa ra biện pháp xử lý phù hợp là rất quan trọng.
Sự cố và lỗi máy nén khí trục vít
Dưới đây là bảng lỗi máy nén khí trục vít được thống kê để bạn dễ dàng theo dõi hoặc in ra để kiểm tra và theo dõi cho hệ thống khí nén của mình.
| Điều kiện sự cố | Hiển thị lỗi / Triệu chứng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý | Biện pháp phòng ngừa |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ không khởi động |
– Máy không chạy, không có tín hiệu khởi động – Động cơ kêu “ù” |
– Không có điện áp hoặc điện áp bất thường – Mất pha, sai pha – Bộ điều khiển chính (PLC) lỗi – Cầu chì đứt – Contactor AC cháy, kẹt – Cảm biến áp suất hỏng – Motor cháy, bạc đạn hỏng – Rotor kẹt cơ khí – Cảm biến nhiệt, rơ-le bảo vệ dòng tác động |
– Kiểm tra nguồn điện, aptomat, dây dẫn – Đổi thứ tự pha, kiểm tra và thay PLC nếu hỏng – Thay cầu chì sau khi xác định mạch đúng – Sửa hoặc thay contactor AC – Thay cảm biến áp suất nếu hỏng – Đại tu/quấn lại motor, thay bạc đạn – Khắc phục kẹt cơ khí – Kiểm tra hệ thống làm mát, xử lý nguyên nhân quá nhiệt |
– Kiểm tra định kỳ hệ thống điện – Bảo dưỡng motor, bôi trơn bạc đạn – Vệ sinh và siết chặt các đầu nối dây – Bảo dưỡng hệ thống làm mát và cảm biến |
| Động cơ khởi động thường xuyên | – Máy khởi động nhiều lần bất thường |
– Bộ trễ khởi động (delayer) cài đặt sai hoặc hỏng – Hệ thống ống dẫn rò rỉ khí – Dung tích bình chứa quá nhỏ |
– Kiểm tra, cài đặt lại hoặc thay bộ trễ khởi động/PLC – Kiểm tra và khắc phục rò rỉ khí – Thay hoặc bổ sung bình chứa khí lớn hơn |
– Cài đặt hợp lý chế độ tải/không tải – Kiểm tra rò rỉ khí định kỳ – Thiết kế dung tích bình chứa phù hợp công suất |
| Nhiệt độ xả (dầu) quá cao | – Báo lỗi nhiệt độ cao, máy dừng bảo vệ |
– Nhiệt độ môi trường cao, phòng máy kém thông gió – Két giải nhiệt bẩn, tắc nghẽn – Đường dầu bị nghẹt – Cảm biến nhiệt độ hỏng – Thiếu dầu bôi trơn – Quạt làm mát hỏng |
– Cải thiện thông gió phòng máy – Vệ sinh két giải nhiệt định kỳ – Thông tắc đường dầu – Thay cảm biến nhiệt độ nếu hỏng – Bổ sung dầu bôi trơn đúng loại – Kiểm tra/thay quạt làm mát |
– Giữ phòng máy sạch, thoáng – Vệ sinh két giải nhiệt định kỳ (1–3 tháng) – Kiểm tra mức dầu thường xuyên – Thay lọc dầu đúng lịch |
| Áp suất xả thấp | – Máy chạy nhưng áp suất không đạt |
– Cảm biến áp suất/công tắc áp suất hoặc PLC hỏng – Nhu cầu khí vượt công suất máy – Đường ống khí rò rỉ – Lọc gió tắc nghẽn – Van hút hỏng – Lọc tách dầu – khí nghẹt – Van xả tải rò rỉ |
– Kiểm tra, hiệu chỉnh hoặc thay cảm biến/bộ điều khiển – Bổ sung thêm máy nén hoặc điều chỉnh nhu cầu khí – Khắc phục rò rỉ đường ống – Vệ sinh/thay lọc gió – Đại tu/thay van hút – Vệ sinh/thay lọc tách dầu – khí – Kiểm tra/thay solenoid van |
– Thiết kế công suất máy phù hợp nhu cầu – Bảo dưỡng lọc gió và lọc tách đúng lịch – Kiểm tra định kỳ hệ thống ống dẫn – Vệ sinh, thay thế solenoid van khi có dấu hiệu hỏng |
| Tiêu thụ dầu bôi trơn nhiều |
– Lượng dầu hao nhanh bất thường – Có dầu trong khí nén đầu ra |
– Ống hồi dầu tắc nghẽn – Lọc tách dầu–khí quá hạn – Mức dầu vượt quá chuẩn – Van áp suất tối thiểu hỏng – Sử dụng dầu không chuyên dụng |
– Làm sạch hoặc thay ống hồi dầu – Thay lọc tách dầu–khí – Xả bớt dầu dư, điều chỉnh mức dầu – Đại tu hoặc thay van áp suất tối thiểu – Thay bằng dầu gốc tổng hợp / dầu chuyên dụng cho trục vít |
– Thay lọc tách dầu–khí đúng lịch (3000–4000 h) – Luôn duy trì mức dầu ở vạch chuẩn – Sử dụng dầu trục vít đúng hãng – Kiểm tra van áp suất tối thiểu định kỳ |
| Tiếng ồn hoặc rung động bất thường | – Máy phát tiếng gõ, rung mạnh bất thường |
– Bu lông, đai ốc lỏng – Bạc đạn motor hoặc đầu nén mòn – Dây đai mòn, lỏng – Khớp nối mòn/lỏng – Có dị vật trong đầu nén, motor, quạt |
– Siết chặt bulông, đai ốc – Thay bạc đạn – Thay dây đai – Kiểm tra, thay khớp nối – Dừng máy, loại bỏ dị vật, vệ sinh |
– Kiểm tra rung động theo lịch – Định kỳ siết chặt bulông – Lọc gió đầu vào tốt để ngăn dị vật vào |
| Dầu bôi trơn xuống cấp sớm | – Dầu đổi màu, sậm hoặc có mùi khét nhanh |
– Không xả bỏ hết dầu cũ khi thay – Dùng dầu không chuyên dụng – Nhiệt độ xả quá cao, hệ thống làm mát kém |
– Xả sạch toàn bộ dầu cũ, vệ sinh két – Thay bằng dầu chuyên dụng – Cải thiện thông gió, vệ sinh két giải nhiệt – Kiểm tra van nhiệt và quạt làm mát |
– Thay dầu định kỳ (3000–4000 h hoặc 6–12 tháng) – Luôn xả sạch dầu cũ trước khi nạp mới – Giữ hệ thống làm mát hoạt động tốt |
| Lọc gió rò dầu khi tắt máy | – Thấy dầu rò ra từ đường hút khi dừng máy |
– Van hút hỏng, không đóng kín – Van áp suất tối thiểu không hồi kín – Van điện từ xả tải không xả khí |
– Đại tu hoặc thay van hút – Kiểm tra, sửa hoặc thay van áp suất tối thiểu – Kiểm tra, thay solenoid xả tải |
– Bảo dưỡng, vệ sinh định kỳ van hút, van áp suất tối thiểu – Thay van điện từ khi có dấu hiệu kẹt |
| Motor quay chậm, dòng cao hoặc nhảy CB |
– Máy khởi động nặng, dòng điện tăng cao – Aptomat/CB nhảy |
– Motor hoặc đầu nén/bạc đạn hỏng – Dây đai căng quá mức – Điện áp đầu vào thấp, dây điện nhỏ/dài – Kết nối điện lỏng – Lọc tách dầu, lọc gió tắc (chênh áp cao) – Điện áp 3 pha mất cân bằng – CB, khởi động từ tiếp xúc kém – Dùng sai dầu bôi trơn |
– Đại tu motor/đầu nén – Điều chỉnh độ căng dây đai – Nâng cấp dây điện, ổn định nguồn – Siết chặt, làm sạch mối nối điện – Thay lọc gió, lọc tách dầu – Kiểm tra cân bằng điện áp 3 pha – Thay CB hoặc khởi động từ phù hợp – Dùng dầu đúng chủng loại |
– Kiểm tra định kỳ motor, đo dòng tải – Bảo dưỡng lọc đúng hạn – Đảm bảo nguồn điện ổn định – Kiểm tra định kỳ CB, khởi động từ |
| Quạt làm mát không quay |
– Máy báo lỗi quá nhiệt – Quạt không hoạt động |
– Nhiệt độ cao, quá tải → rơ-le nhiệt ngắt – Mất pha – Thermostat (van nhiệt hằng, hay cảm biến/van điều khiển nhiệt độ) hoặc bộ điều khiển chính hỏng – Cuộn dây quạt cháy – Bạc đạn quạt hỏng |
– Kiểm tra, reset bảo vệ quá tải – Kiểm tra nguồn điện, contactor AC – Thay thermostat hoặc bộ điều khiển – Đại tu hoặc thay motor quạt – Thay bạc đạn quạt |
– Vệ sinh quạt, két giải nhiệt định kỳ – Kiểm tra hoạt động thermostat, relay – Đảm bảo nguồn điện ổn định – Thay bạc đạn quạt sau 2–3 năm vận hành |
Biện pháp phòng ngừa sự cố và lỗi máy nén khí trục vít
Những biện pháp phòng ngừa cho lỗi máy nén khí trục vít:
Phòng ngừa sự cố về điện
- Luôn kiểm tra định kỳ tình trạng nguồn điện: đảm bảo điện áp ổn định, không mất pha, không lệch pha.
- Sử dụng dây dẫn đúng tiết diện, chiều dài hợp lý để tránh sụt áp.
- Kiểm tra, siết chặt các đầu nối, contactor, cầu dao để tránh tiếp xúc kém gây phát nhiệt.
- Bảo dưỡng định kỳ các thiết bị đóng cắt (CB, contactor, relay) và thay mới khi có dấu hiệu mòn cháy.
- Đảm bảo hệ thống tiếp đất và bảo vệ dòng hoạt động tốt.
Phòng ngừa sự cố về cơ khí và truyền động
- Kiểm tra và điều chỉnh độ căng dây đai đúng tiêu chuẩn; thay thế khi mòn, nứt.
- Siết chặt bulông, đai ốc định kỳ để tránh rung lắc, tiếng ồn.
- Bảo dưỡng bạc đạn motor, đầu nén, quạt; thay mới khi có dấu hiệu mòn hoặc phát tiếng.
- Đảm bảo khớp nối (coupling) ở tình trạng tốt, không rơ lỏng.
- Ngăn dị vật lọt vào đầu hút bằng cách vệ sinh, thay lọc gió đúng lịch.

Phòng ngừa sự cố về bôi trơn và dầu
- Sử dụng dầu bôi trơn chuyên dụng cho máy nén khí trục vít; không dùng dầu thường.
- Thay dầu đúng chu kỳ (thường 500h chạy đầu, mốc 2000–4000 giờ hoặc 6–12 tháng), xả sạch dầu cũ trước khi châm dầu mới.
- Kiểm tra và duy trì mức dầu trong vạch chuẩn, không quá cao hoặc quá thấp.
- Thay lọc dầu, lọc tách dầu – khí, lọc gió đúng hạn để tránh tắc nghẽn và hao dầu bất thường.
- Kiểm tra định kỳ ống hồi dầu, van áp suất tối thiểu, đảm bảo hoạt động bình thường.
Phòng ngừa sự cố về làm mát – nhiệt độ
- Giữ phòng máy sạch sẽ, thông thoáng, tránh nhiệt độ môi trường quá cao.
- Vệ sinh két giải nhiệt (air cooler, oil cooler) định kỳ, tránh bám bụi bẩn làm giảm hiệu suất.
- Kiểm tra hoạt động của quạt làm mát, bạc đạn quạt và thermostat thường xuyên.
- Đảm bảo dầu bôi trơn luôn đầy đủ, vì dầu cũng đóng vai trò tản nhiệt.
- Kiểm tra van nhiệt (thermostatic valve), thay thế khi kẹt hoặc hỏng.
Phòng ngừa sự cố về khí nén – áp suất
- Kiểm tra định kỳ hệ thống đường ống, khắc phục rò rỉ để tránh máy phải khởi động liên tục.
- Thiết kế dung tích bình chứa phù hợp với công suất máy, tránh tình trạng khởi động quá thường xuyên.
- Bảo dưỡng van hút, van điện từ, van áp suất tối thiểu để tránh rò rỉ hoặc kẹt.
- Giữ sạch bộ lọc khí đầu vào để tránh tắc nghẽn, giảm hiệu suất nén.
- Giám sát nhu cầu khí nén thực tế, phân bổ hợp lý hoặc bổ sung thêm máy khi vượt quá công suất.
Quản lý & vận hành
- Lập lịch bảo trì bảo dưỡng định kỳ: hàng ngày – hàng tuần – hàng tháng – hàng năm, theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Ghi chép lại các chỉ số vận hành (áp suất, nhiệt độ, dòng điện, giờ hoạt động) để phát hiện bất thường sớm.
- Huấn luyện nhân viên vận hành để nhận biết dấu hiệu sự cố (tiếng kêu lạ, rung động, áp suất không ổn định), nhận biết các lỗi hiển thị trên màn hình.
- Sử dụng phụ tùng và vật tư chính hãng hoặc tương đương chất lượng cao.
- Kiểm tra và vệ sinh hệ thống toàn diện trong mỗi đợt bảo dưỡng lớn.
